THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.180071 QUG
高等学校外国留学生汉语言专业教学大纲
北京语言文化大学出版社,
2002.
ISBN: 7561910134
第1 此出版.
北京 :
26页. ; 20cm.
中文
Giảng dạy
汉语教学.
Tiếng Trung.
中文.
Đề cương.
教学大纲.
Giảng dạy.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9439
DDC
495.180071
Nhan đề
高等学校外国留学生汉语言专业教学大纲 / 国家对外汉语教学领导小组.
Lần xuất bản
第1 此出版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社,2002.
Mô tả vật lý
26页. ;20cm.
Thuật ngữ chủ đề
Giảng dạy-
Đề cương-
Bài giảng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
汉语教学.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
Đề cương.
Từ khóa tự do
教学大纲.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007972
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9439
002
1
004
10092
008
040823s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561910134
035
[ ]
|a
1456415149
039
[ ]
|a
20241129102753
|b
idtocn
|c
20040823000000
|d
anhpt
|y
20040823000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.180071
|b
QUG
090
[ ]
|a
495.180071
|b
QUG
245
[1 0]
|a
高等学校外国留学生汉语言专业教学大纲 /
|c
国家对外汉语教学领导小组.
250
[ ]
|a
第1 此出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
2002.
300
[ ]
|a
26页. ;
|c
20cm.
650
[1 7]
|a
Giảng dạy
|x
Đề cương
|x
Bài giảng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
汉语教学.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
Đề cương.
653
[0 ]
|a
教学大纲.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000007972
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0