TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语与外语

汉语与外语

 语文出版社, 2000. ISBN: 7801265351
 第一版. 北京 : 48 页. ; 17 cm. 百种语文小丛书 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9442
DDC 495.1824
Tác giả CN 李, 羡 林.
Nhan đề 汉语与外语 / 李羡林.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,2000.
Mô tả vật lý 48 页. ;17 cm.
Tùng thư 百种语文小丛书
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 汉语.
Từ khóa tự do 外语.
Từ khóa tự do Tiếng Hán.
Từ khóa tự do Tiếng Hán cho người nước ngoài
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007847, 000007849
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019442
0021
00410095
005202504011610
008040823s2000 ch| jpn
0091 0
020[ ] |a 7801265351
035[ ] |a 1456378359
039[ ] |a 20250401161210 |b namth |c 20241129160220 |d idtocn |y 20040823000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b LIL
090[ ] |a 495.1824 |b LIL
100[0 ] |a 李, 羡 林.
245[1 0] |a 汉语与外语 / |c 李羡林.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 2000.
300[ ] |a 48 页. ; |c 17 cm.
490[ ] |a 百种语文小丛书
650[0 7] |a Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 汉语.
653[0 ] |a 外语.
653[0 ] |a Tiếng Hán.
653[0 ] |a Tiếng Hán cho người nước ngoài
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000007847, 000007849
890[ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007849 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007849
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007847 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007847
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng