THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.181 CHE
新语词
陈, 原.
语文出版社,
2000
ISBN: 7801266064
第一版.
北京 :
35 页. ; 17 cm.
百种语文小丛书.
中文
汉语
新语词
Tiếng Trung Quốc
汉语.
Từ mới.
新语词.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9443
DDC
495.181
Tác giả CN
陈, 原.
Nhan đề
新语词 / 陈原.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :语文出版社,2000
Mô tả vật lý
35 页. ;17 cm.
Tùng thư
百种语文小丛书.
Thuật ngữ chủ đề
汉语
Thuật ngữ chủ đề
新语词
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ vựng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
汉语.
Từ khóa tự do
Từ mới.
Từ khóa tự do
新语词.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007854-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9443
002
1
004
10096
005
202203311013
008
040823s2000 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801266064
035
[ ]
|a
1456411119
035
[# #]
|a
1083195764
039
[ ]
|a
20241202153542
|b
idtocn
|c
20220331101346
|d
maipt
|y
20040823000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.181
|b
CHE
100
[0 ]
|a
陈, 原.
245
[1 0]
|a
新语词 /
|c
陈原.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文出版社,
|c
2000
300
[ ]
|a
35 页. ;
|c
17 cm.
490
[ ]
|a
百种语文小丛书.
650
[0 0]
|a
汉语
650
[0 0]
|a
新语词
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
汉语.
653
[0 ]
|a
Từ mới.
653
[0 ]
|a
新语词.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000007854-5
890
[ ]
|a
2
|b
10
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007855
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007855
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000007854
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000007854
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng