THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.12 LIU
古书里的假借字 = Gushuli de jiajiezi
刘, 又 辛.
语文出版社,
2000.
ISBN: 7801265270
第1 次出版.
北京 :
55p. ; 17 cm.
百种语文小丛书.
中文
Tiếng Trung Quốc
汉字
中文
假借字
Từ nguyên học
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
9447
DDC
495.12
Tác giả CN
刘, 又 辛.
Nhan đề
古书里的假借字 = Gushuli de jiajiezi / 刘又辛
Lần xuất bản
第1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :语文出版社,2000.
Mô tả vật lý
55p. ;17 cm.
Tùng thư
百种语文小丛书.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ nguyên học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
汉字
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
假借字
Từ khóa tự do
Từ nguyên học
Tác giả(bs) CN
曹 先 擢
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000007872
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007873
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9447
002
1
004
10100
005
202201121042
008
040824s2000 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801265270
035
[ ]
|a
1456418588
035
[# #]
|a
1083174601
039
[ ]
|a
20241129094333
|b
idtocn
|c
20220112104207
|d
maipt
|y
20040824000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.12
|b
LIU
100
[0 ]
|a
刘, 又 辛.
245
[1 0]
|a
古书里的假借字 = Gushuli de jiajiezi /
|c
刘又辛
250
[ ]
|a
第1 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文出版社,
|c
2000.
300
[ ]
|a
55p. ;
|c
17 cm.
490
[ ]
|a
百种语文小丛书.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ nguyên học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
汉字
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
假借字
653
[0 ]
|a
Từ nguyên học
700
[0 ]
|a
曹 先 擢
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000007872
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000007873
890
[ ]
|a
2
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007872
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007872
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng