TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
古书里的假借字 = Gushuli de jiajiezi

古书里的假借字 = Gushuli de jiajiezi

 语文出版社, 2000. ISBN: 7801265270
 第1 次出版. 北京 : 55p. ; 17 cm. 百种语文小丛书. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9447
DDC 495.12
Tác giả CN 刘, 又 辛.
Nhan đề 古书里的假借字 = Gushuli de jiajiezi / 刘又辛
Lần xuất bản 第1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,2000.
Mô tả vật lý 55p. ;17 cm.
Tùng thư 百种语文小丛书.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ nguyên học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 汉字
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 假借字
Từ khóa tự do Từ nguyên học
Tác giả(bs) CN 曹 先 擢
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000007872
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007873
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019447
0021
00410100
005202201121042
008040824s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801265270
035[ ] |a 1456418588
035[# #] |a 1083174601
039[ ] |a 20241129094333 |b idtocn |c 20220112104207 |d maipt |y 20040824000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.12 |b LIU
100[0 ] |a 刘, 又 辛.
245[1 0] |a 古书里的假借字 = Gushuli de jiajiezi / |c 刘又辛
250[ ] |a 第1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 2000.
300[ ] |a 55p. ; |c 17 cm.
490[ ] |a 百种语文小丛书.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ nguyên học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 汉字
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 假借字
653[0 ] |a Từ nguyên học
700[0 ] |a 曹 先 擢
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000007872
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000007873
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007872 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007872
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng