THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu nghe nhìn
082:
495.1824 DUI
电视短剧集
: 对外汉语教学
北京语言文化大学出版社,
1990.
ISBN: 756190097X
第1次出版.
北京 :
中文
Giáo trình
Tiếng Trung Quốc.
语言.
教材.
中文.
Lời thoại.
Giáo trình.
电视剧剧本.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
DDC
495.1824
Nhan đề
电视短剧集 : 对外汉语教学 / 北京语言文化大学出版社.
Lần xuất bản
第1次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社,1990.
Mô tả vật lý
Thuật ngữ chủ đề
Giáo trình-
Lời thoại-
Kịch-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
语言.
Từ khóa tự do
教材.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
Lời thoại.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
电视剧剧本.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cmm a2200000 a 4500
001
9452
002
8
004
10111
008
040825s1990 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
756190097X
035
[ ]
|a
1456392274
039
[ ]
|a
20241203095817
|b
idtocn
|c
20040825000000
|d
anhpt
|y
20040825000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
DUI
090
[ ]
|a
495.1824
|b
DUI
245
[1 0]
|a
电视短剧集 :
|h
[video recording] / :
|b
对外汉语教学 /
|c
北京语言文化大学出版社.
250
[ ]
|a
第1次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
1990.
300
[ ]
|e
1 video.
650
[1 7]
|a
Giáo trình
|x
Lời thoại
|x
Kịch
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
语言.
653
[0 ]
|a
教材.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
Lời thoại.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
电视剧剧本.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0