TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
外国文学史导学

外国文学史导学

 北京大学出版社, 2002. ISBN: 7301054076
 第1 次出版. 北京 : 246页. ; 21cm. 全国高等教育自学考试汉语与文学专业本科阶段课程导学丛书 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9470
DDC 895.109
Tác giả CN 蒋, 连杰
Nhan đề 外国文学史导学 / 蒋连杰.
Lần xuất bản 第1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,2002.
Mô tả vật lý 246页. ;21cm.
Tùng thư 全国高等教育自学考试汉语与文学专业本科阶段课程导学丛书
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Giáo trình-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Văn học Trung Quốc-Văn học sử-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Văn học nước ngoài
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 教程
Từ khóa tự do 外国文学
Từ khóa tự do Văn học sử
Từ khóa tự do 文学史
Từ khóa tự do Giáo trình
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007805, 000007807
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019470
0021
00410152
008040820s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301054076
035[ ] |a 1456376228
035[# #] |a 1083174761
039[ ] |a 20241202141543 |b idtocn |c 20040820000000 |d hangctt |y 20040820000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 895.109 |b TUK
090[ ] |a 895.109 |b TUK
100[1 ] |a 蒋, 连杰
245[1 0] |a 外国文学史导学 / |c 蒋连杰.
250[ ] |a 第1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 2002.
300[ ] |a 246页. ; |c 21cm.
490[0 ] |a 全国高等教育自学考试汉语与文学专业本科阶段课程导学丛书
650[0 7] |a Tiếng Trung Quốc |v Giáo trình |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Văn học Trung Quốc |x Văn học sử |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Văn học nước ngoài
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 教程
653[0 ] |a 外国文学
653[0 ] |a Văn học sử
653[0 ] |a 文学史
653[0 ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000007805, 000007807
890[ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007807 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007807
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007805 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007805
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng