THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.180076 CHE
HSK 中国汉语水平考试模拟试题集(高等)
陈, 田顺
北京语言大学出版社,
2000
ISBN: 7561907974
第一版
北京:
234页.; 26cm
中文
Tiếng Trung Quốc
汉语水平
Luyện thi HSK
HSK 考试
Trình độ tiếng Hán
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9477
DDC
495.180076
Tác giả CN
陈, 田顺
Nhan đề
HSK 中国汉语水平考试模拟试题集(高等)/ 陈田顺,应俊玲.
Lần xuất bản
第一版
Thông tin xuất bản
北京:北京语言大学出版社,2000
Mô tả vật lý
234页.;26cm
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Luyện thi HSK
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
汉语水平
Từ khóa tự do
Luyện thi HSK
Từ khóa tự do
HSK 考试
Từ khóa tự do
Trình độ tiếng Hán
Tác giả(bs) CN
应, 俊玲
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQTQ(2): 000006752-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9477
002
1
004
10161
005
202201100915
008
040823s2000 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561907974
035
[ ]
|a
1456378609
035
[# #]
|a
1083189825
039
[ ]
|a
20241202145145
|b
idtocn
|c
20220110091501
|d
maipt
|y
20040823000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.180076
|b
CHE
100
[0 ]
|a
陈, 田顺
245
[1 0]
|a
HSK 中国汉语水平考试模拟试题集(高等)/
|c
陈田顺,应俊玲.
250
[ ]
|a
第一版
260
[ ]
|a
北京:
|b
北京语言大学出版社,
|c
2000
300
[ ]
|a
234页.;
|c
26cm
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Luyện thi HSK
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
汉语水平
653
[0 ]
|a
Luyện thi HSK
653
[0 ]
|a
HSK 考试
653
[0 ]
|a
Trình độ tiếng Hán
700
[0 ]
|a
应, 俊玲
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|c
TQ
|j
(2): 000006752-3
890
[ ]
|a
2
|b
34
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006753
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000006753
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000006752
1
TK_Tiếng Trung-TQ
Hạn trả:08-04-2025
#2
000006752
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
Hạn trả:08-04-2025