TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中华人民共和国国家通用语言文字法

中华人民共和国国家通用语言文字法 : 学习读本

 语文出版社, 2001 ISBN: 7801267346
 第1 此出版 北京 : 305页. ; 20cm 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9483
DDC 495.1026
Nhan đề 中华人民共和国国家通用语言文字法: 学习读本 / 全国人大教科文卫委员会教育室教育部语言文字应用管理司.
Lần xuất bản 第1 此出版
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,2001
Mô tả vật lý 305页. ;20cm
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Cấu trúc ngôn ngữ-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do Cấu trúc ngôn ngữ
Từ khóa tự do Ngôn ngữ văn tự
Từ khóa tự do 法规
Từ khóa tự do 语言文字法
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000008887, 000008889
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019483
0021
00410167
008040823s2001 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801267346
035[ ] |a 1456386423
039[ ] |a 20241130172244 |b idtocn |c 20040823000000 |d hueltt |y 20040823000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1026 |b QUG
090[ ] |a 495.1026 |b QUG
245[0 0] |a 中华人民共和国国家通用语言文字法: |b 学习读本 / |c 全国人大教科文卫委员会教育室教育部语言文字应用管理司.
250[ ] |a 第1 此出版
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 2001
300[ ] |a 305页. ; |c 20cm
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Cấu trúc ngôn ngữ |2 TVĐHHN
653[ ] |a Tiếng Trung Quốc
653[ ] |a Ngữ pháp
653[ ] |a 中文
653[ ] |a Cấu trúc ngôn ngữ
653[ ] |a Ngôn ngữ văn tự
653[ ] |a 法规
653[ ] |a 语言文字法
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (2): 000008887, 000008889
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0