THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1026 QUG
中华人民共和国国家通用语言文字法
: 学习读本
语文出版社,
2001
ISBN: 7801267346
第1 此出版
北京 :
305页. ; 20cm
中文
Tiếng Trung Quốc
Ngữ pháp
中文
Cấu trúc ngôn ngữ
Ngôn ngữ văn tự
法规
语言文字法
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9483
DDC
495.1026
Nhan đề
中华人民共和国国家通用语言文字法: 学习读本 / 全国人大教科文卫委员会教育室教育部语言文字应用管理司.
Lần xuất bản
第1 此出版
Thông tin xuất bản
北京 :语文出版社,2001
Mô tả vật lý
305页. ;20cm
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Ngữ pháp-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Cấu trúc ngôn ngữ-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
Cấu trúc ngôn ngữ
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ văn tự
Từ khóa tự do
法规
Từ khóa tự do
语言文字法
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000008887, 000008889
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9483
002
1
004
10167
008
040823s2001 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801267346
035
[ ]
|a
1456386423
039
[ ]
|a
20241130172244
|b
idtocn
|c
20040823000000
|d
hueltt
|y
20040823000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1026
|b
QUG
090
[ ]
|a
495.1026
|b
QUG
245
[0 0]
|a
中华人民共和国国家通用语言文字法:
|b
学习读本 /
|c
全国人大教科文卫委员会教育室教育部语言文字应用管理司.
250
[ ]
|a
第1 此出版
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文出版社,
|c
2001
300
[ ]
|a
305页. ;
|c
20cm
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Cấu trúc ngôn ngữ
|2
TVĐHHN
653
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[ ]
|a
Ngữ pháp
653
[ ]
|a
中文
653
[ ]
|a
Cấu trúc ngôn ngữ
653
[ ]
|a
Ngôn ngữ văn tự
653
[ ]
|a
法规
653
[ ]
|a
语言文字法
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(2): 000008887, 000008889
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0