TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
国家语言文字工作委员会语言文字规范

国家语言文字工作委员会语言文字规范 : 印制隶体字形规范

 语文出版社, 1999. ISBN: 7801265904
 第1 次出版. 北京 : 9页. ; 26cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9499
DDC 495.12
Nhan đề 国家语言文字工作委员会语言文字规范 : 印制隶体字形规范 / 国家语言文字工作委员会.
Lần xuất bản 第1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,1999.
Mô tả vật lý 9页. ;26cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Chữ Lệ
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Chữ Hán-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 汉字
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do Chữ Lệ
Từ khóa tự do 隶体字
Từ khóa tự do Chữ Hán
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)TQ(1): 000015494
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019499
0021
00410183
008040824s1999 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801265904
035[ ] |a 1456416696
035[# #] |a 1083175694
039[ ] |a 20241202155101 |b idtocn |c 20040824000000 |d hueltt |y 20040824000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.12 |b QUG
090[ ] |a 495.12 |b QUG
245[0 0] |a 国家语言文字工作委员会语言文字规范 : |b 印制隶体字形规范 / |c 国家语言文字工作委员会.
250[ ] |a 第1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 1999.
300[ ] |a 9页. ; |c 26cm.
650[1 4] |a Tiếng Trung Quốc |x Chữ Lệ
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Chữ Hán |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 汉字
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a Chữ Lệ
653[0 ] |a 隶体字
653[0 ] |a Chữ Hán
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |c TQ |j (1): 000015494
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000015494 1 Thanh lọc
#1 000015494
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng