TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
国家语言文字工作委员会语言文字规范语拼音方案的通用键盘表示规范

国家语言文字工作委员会语言文字规范语拼音方案的通用键盘表示规范

 语文出版社, 2001. ISBN: 7801267893
 第1 次出版. 北京 : 4页. ; 26cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9500
DDC 495.15
Nhan đề 国家语言文字工作委员会语言文字规范/语拼音方案的通用键盘表示规范 / 国家语言文字工作委员会.
Lần xuất bản 第1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,2001.
Mô tả vật lý 4页. ;26cm.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Phiên âm-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 语音
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do Phiên âm
Từ khóa tự do 拼音
Từ khóa tự do Ngôn ngữ
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015497
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019500
0021
00410184
008040824s2001 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801267893
035[ ] |a 1456414764
035[# #] |a 1083199486
039[ ] |a 20241201152519 |b idtocn |c 20040824000000 |d hueltt |y 20040824000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.15 |b QUG
090[ ] |a 495.15 |b QUG
245[0 0] |a 国家语言文字工作委员会语言文字规范/语拼音方案的通用键盘表示规范 / |c 国家语言文字工作委员会.
250[ ] |a 第1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 2001.
300[ ] |a 4页. ; |c 26cm.
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Phiên âm |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 语音
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a Phiên âm
653[0 ] |a 拼音
653[0 ] |a Ngôn ngữ
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000015497
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0