TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
国家语言文字工作委员会语言文字规范印制魏体字形规范

国家语言文字工作委员会语言文字规范印制魏体字形规范

 语文出版社, 1999. ISBN: 7801265912
 第1 次出版. 北京: 10页. ; 26cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9501
DDC 495.12
Nhan đề 国家语言文字工作委员会语言文字规范/印制魏体字形规范 / 国家语委.
Lần xuất bản 第1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京:语文出版社,1999.
Mô tả vật lý 10页. ;26cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Chữ nguỵ thể
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Chữ Hán-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 汉字
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do Chữ Ngụy thể
Từ khóa tự do 魏体字
Từ khóa tự do Chữ Hán
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000015496
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019501
0021
00410185
008040824s1999 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801265912
035[ ] |a 1456402234
035[# #] |a 1083174698
039[ ] |a 20241202154333 |b idtocn |c 20040824000000 |d hueltt |y 20040824000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.12 |b QUG
090[ ] |a 495.12 |b QUG
245[0 0] |a 国家语言文字工作委员会语言文字规范/印制魏体字形规范 / |c 国家语委.
250[ ] |a 第1 次出版.
260[ ] |a 北京: |b 语文出版社, |c 1999.
300[ ] |a 10页. ; |c 26cm.
650[1 4] |a Tiếng Trung Quốc |x Chữ nguỵ thể
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Chữ Hán |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 汉字
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a Chữ Ngụy thể
653[0 ] |a 魏体字
653[0 ] |a Chữ Hán
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000015496
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000015496 1 Thanh lọc
#1 000015496
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng