THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu nghe nhìn
082:
495.1824 TRT
汉语听说教程.
赵, 菁.
北京语言文化大学出版社,
2000.
ISBN: 7561908482
第一版.
北京 :
2 cassetteses.
对外汉语本科系列教材-语言技能类(二年级)
中文
Tiếng Trung Quốc
中文
教程
Giáo trình
听说
Nghe nói
Mô tả
Marc
DDC
495.1824
Tác giả
赵, 菁.
Nhan đề
汉语听说教程. 赵菁,孙欣欣,梁彦敏. 上册: cassette 4
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社,2000.
Mô tả vật lý
2 cassetteses.
Tùng thư
对外汉语本科系列教材-语言技能类(二年级)
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Giáo trình nghe-
Băng cassette-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
教程
Từ khóa tự do
Giáo trình
Từ khóa tự do
听说
Từ khóa tự do
Nghe nói
Tác giả (bs)
孙, 欣 欣.
Tác giả (bs)
梁彦敏
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cmm a2200000 a 4500
001
9503
002
8
004
10187
008
040825s2000 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561908482
035
[ ]
|a
1456389632
039
[ ]
|a
20241201150438
|b
idtocn
|c
20040825000000
|d
huongnt
|y
20040825000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
TRT
090
[ ]
|a
495.1824
|b
TRT
100
[0 ]
|a
赵, 菁.
245
[1 0]
|a
汉语听说教程.
|n
上册: cassette 4
|h
[sound recording] /
|c
赵菁,孙欣欣,梁彦敏.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
2000.
300
[ ]
|a
2 cassetteses.
490
[ ]
|a
对外汉语本科系列教材-语言技能类(二年级)
650
[0 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|v
Giáo trình nghe
|v
Băng cassette
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
教程
653
[0 ]
|a
Giáo trình
653
[0 ]
|a
听说
653
[0 ]
|a
Nghe nói
700
[0 ]
|a
孙, 欣 欣.
700
[0 ]
|a
梁彦敏
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0