THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
823 MEA
雪の狼 = Snow Wolf
Meade, Glenn.
東京,
1997
ISBN: 457697128X
二見書房 :
480 p. ; 15 cm.
日本語
Văn học Iceland
Tiểu thuyết
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
9525
DDC
823
Tác giả CN
Meade, Glenn.
Nhan đề
雪の狼 = Snow Wolf / Glenn Meade ; 戸田裕之 訳.
Thông tin xuất bản
二見書房 :東京,1997
Mô tả vật lý
480 p. ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Iceland-
Tiểu thuyết-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiểu thuyết
Từ khóa tự do
Văn học Iceland
Tác giả(bs) CN
Hiroyuki, Toda
Địa chỉ
100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2NB(1): 000015431
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9525
002
1
004
10221
005
202004231035
008
040906s1997 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
457697128X
035
[ ]
|a
1456401030
035
[# #]
|a
1083174118
039
[ ]
|a
20241129093038
|b
idtocn
|c
20200423103512
|d
tult
|y
20040906000000
|z
hueltt
041
[1 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
823
|b
MEA
090
[ ]
|a
823
|b
MEA
100
[1 ]
|a
Meade, Glenn.
245
[1 0]
|a
雪の狼 = Snow Wolf /
|c
Glenn Meade ; 戸田裕之 訳.
260
[ ]
|a
二見書房 :
|b
東京,
|c
1997
300
[ ]
|a
480 p. ;
|c
15 cm.
650
[0 7]
|a
Văn học Iceland
|v
Tiểu thuyết
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiểu thuyết
653
[0 ]
|a
Văn học Iceland
700
[0 ]
|a
Hiroyuki, Toda
|e
dịch.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
|c
NB
|j
(1): 000015431
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000015431
1
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#1
000015431
Nơi lưu
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng