TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
雪の狼 = Snow Wolf

雪の狼 = Snow Wolf

 東京, 1997 ISBN: 457697128X
 二見書房 : 480 p. ; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:9525
DDC 823
Tác giả CN Meade, Glenn.
Nhan đề 雪の狼 = Snow Wolf / Glenn Meade ; 戸田裕之 訳.
Thông tin xuất bản 二見書房 :東京,1997
Mô tả vật lý 480 p. ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Iceland-Tiểu thuyết-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiểu thuyết
Từ khóa tự do Văn học Iceland
Tác giả(bs) CN Hiroyuki, Toda
Địa chỉ 100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2NB(1): 000015431
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019525
0021
00410221
005202004231035
008040906s1997 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 457697128X
035[ ] |a 1456401030
035[# #] |a 1083174118
039[ ] |a 20241129093038 |b idtocn |c 20200423103512 |d tult |y 20040906000000 |z hueltt
041[1 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 823 |b MEA
090[ ] |a 823 |b MEA
100[1 ] |a Meade, Glenn.
245[1 0] |a 雪の狼 = Snow Wolf / |c Glenn Meade ; 戸田裕之 訳.
260[ ] |a 二見書房 : |b 東京, |c 1997
300[ ] |a 480 p. ; |c 15 cm.
650[0 7] |a Văn học Iceland |v Tiểu thuyết |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiểu thuyết
653[0 ] |a Văn học Iceland
700[0 ] |a Hiroyuki, Toda |e dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2 |c NB |j (1): 000015431
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000015431 1 TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#1 000015431
Nơi lưu TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng