TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Environmental geology

Environmental geology

 W.C. Brown Publishers, c1995.
 4th ed. Dubuque, Iowa : xvi, 496 p. : ill. (some col.) ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:9532
DDC 550
Tác giả CN Montgomery, Carla W,
Nhan đề Environmental geology / Carla W. Montgomery.
Lần xuất bản 4th ed.
Thông tin xuất bản Dubuque, Iowa :W.C. Brown Publishers,c1995.
Mô tả vật lý xvi, 496 p. :ill. (some col.) ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề Environmental geology.
Thuật ngữ chủ đề Môi trường-Địa chất-TVĐHHN
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Khoa học môi trưòng
Từ khóa tự do Môi truờng
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000010304, 000010310, 000010313
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019532
0021
00410278
008040601s1995 iau eng
0091 0
035[ ] |a 31376461
035[# #] |a 31376461
039[ ] |a 20241208232636 |b idtocn |c 20040601000000 |d admin |y 20040601000000 |z hueltt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a iau
082[0 4] |a 550 |b MON
090[ ] |a 550 |b MON
100[1 ] |a Montgomery, Carla W, |d 1951-
245[1 0] |a Environmental geology / |c Carla W. Montgomery.
250[ ] |a 4th ed.
260[ ] |a Dubuque, Iowa : |b W.C. Brown Publishers, |c c1995.
300[ ] |a xvi, 496 p. : |b ill. (some col.) ; |c 28 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references and index.
650[0 0] |a Environmental geology.
650[1 7] |a Môi trường |x Địa chất |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Địa chất
653[0 ] |a Khoa học môi trưòng
653[0 ] |a Môi truờng
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000010304, 000010310, 000010313
890[ ] |a 3 |b 17 |c 0 |d 0