THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.73 AKS
Энциклопедия для детей.
Аксёнова, М. Д.
Аванта,
2002
ISBN: 5848300429
3 - е издание, переработанное и истравленное.
Mockвa :
704 p : Иллюстрированные материалы; 26 cm
rus
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Русский язык
Языкознание.
Bách khoa toàn thư
Энциклопедия.
Ngôn ngữ học.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
9536
DDC
491.73
Tác giả CN
Аксёнова, М. Д.
Nhan đề
Энциклопедия для детей. Том 10, Языкознание .Pусский язык/М. Д.Аксёнова.
Lần xuất bản
3 - е издание, переработанное и истравленное.
Thông tin xuất bản
Mockвa :Аванта,2002
Mô tả vật lý
704 p :Иллюстрированные материалы;26 cm
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Bách khoa toàn thư-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Từ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык
Từ khóa tự do
Языкознание.
Từ khóa tự do
Bách khoa toàn thư
Từ khóa tự do
Энциклопедия.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000006595
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9536
002
1
004
10282
005
201901101001
008
040601s2002 ru| rus
009
1 0
020
[ ]
|a
5848300429
035
[ ]
|a
1456376163
035
[# #]
|a
1083174239
039
[ ]
|a
20241201143618
|b
idtocn
|c
20190110100136
|d
anhpt
|y
20040601000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.73
|b
AKS
090
[ ]
|a
491.73
|b
AKS
100
[1 ]
|a
Аксёнова, М. Д.
245
[1 0]
|a
Энциклопедия для детей.
|n
Том 10,
|p
Языкознание .Pусский язык/
|c
М. Д.Аксёнова.
250
[ ]
|a
3 - е издание, переработанное и истравленное.
260
[ ]
|a
Mockвa :
|b
Аванта,
|c
2002
300
[ ]
|a
704 p :
|b
Иллюстрированные материалы;
|c
26 cm
650
[0 7]
|a
Tiếng Nga
|v
Bách khoa toàn thư
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Русский язык
653
[0 ]
|a
Языкознание.
653
[0 ]
|a
Bách khoa toàn thư
653
[0 ]
|a
Энциклопедия.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000006595
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006595
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000006595
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng