TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Harbrace college handbook

Harbrace college handbook

 Harcourt Brace Jovanovich, 1990 ISBN: 0155318624
 11th ed. Fort Worth : xxiii, 576 , 24 p. ; 19 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:9555
Hodges Harbrace college handbook.
DDC 808.042
Nhan đề Harbrace college handbook / John C. Hodges ... [et al.].
Lần xuất bản 11th ed.
Thông tin xuất bản Fort Worth :Harcourt Brace Jovanovich,1990
Mô tả vật lý xxiii, 576 , 24 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Grammar-Handbooks, manuals, etc
Thuật ngữ chủ đề English language-Rhetoric-Handbooks, manuals, etc.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Ngữ pháp-Sổ tay-TVĐHHN
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Tác giả(bs) CN Hodges, John Cunyus,
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000009857, 000009860
Địa chỉ 200K. Đại cương(1): 000054944
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019555
0021
00410301
005202105251254
008040610s1990 txu eng
0091 0
020[ ] |a 0155318624
035[ ] |a 20898963
035[# #] |a 20898963
039[ ] |a 20241125210735 |b idtocn |c 20210525125453 |d anhpt |y 20040610000000 |z hueltt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a txu
082[0 4] |a 808.042 |2 21 |b HAR
245[0 0] |a Harbrace college handbook / |c John C. Hodges ... [et al.].
250[ ] |a 11th ed.
260[ ] |a Fort Worth : |b Harcourt Brace Jovanovich, |c 1990
300[ ] |a xxiii, 576 , 24 p. ; |c 19 cm.
650[1 0] |a English language |x Grammar |x Handbooks, manuals, etc
650[1 0] |a English language |x Rhetoric |x Handbooks, manuals, etc.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Ngữ pháp |v Sổ tay |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Anh
700[1 ] |a Hodges, John Cunyus, |d 1892-1967.
740[ ] |a Hodges Harbrace college handbook.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000009857, 000009860
852[ ] |a 200 |b K. Đại cương |j (1): 000054944
890[ ] |a 3 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000054944 11 K. Đại cương
#1 000054944
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng
2 000009860 5 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000009860
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000009857 2 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000009857
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng