THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.181 TRD
汉语介词组词序的历史演变 =
: The historical evolution of the word-order of preposional phrases in Chinese
张, 赪.
北京语言文化大学出版社,
2002.
ISBN: 7561910347
北京 :
289tr. ; 20cm.
中文
Ngôn ngữ
Tiếng Trung Quốc
语言
中文
介词词组
Cụm giới từ
Giới từ
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9556
DDC
495.181
Tác giả CN
张, 赪.
Nhan đề
汉语介词组词序的历史演变 = The historical evolution of the word-order of preposional phrases in Chinese / 张赪.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社,2002.
Mô tả vật lý
289tr. ;20cm.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Giới từ-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
语言
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
介词词组
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ
Từ khóa tự do
Cụm giới từ
Từ khóa tự do
Giới từ
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007941
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9556
002
1
004
10302
008
040611s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561910347
035
[ ]
|a
1456376850
039
[ ]
|a
20241202140659
|b
idtocn
|c
20040611000000
|d
huongnt
|y
20040611000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.181
|b
TRD
090
[ ]
|a
495.181
|b
TRD
100
[0 ]
|a
张, 赪.
245
[1 0]
|a
汉语介词组词序的历史演变 =
|b
The historical evolution of the word-order of preposional phrases in Chinese /
|c
张赪.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
2002.
300
[ ]
|a
289tr. ;
|c
20cm.
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Giới từ
|2
TVĐHHN
653
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[ ]
|a
语言
653
[ ]
|a
中文
653
[ ]
|a
介词词组
653
[ ]
|a
Ngôn ngữ
653
[0 ]
|a
Cụm giới từ
653
[0 ]
|a
Giới từ
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000007941
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0