THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu nghe nhìn
082:
491.78007 КОL
Очень просто!
: Русский язык для начинающих = Very simple! Russian to beginners
Копытина, Г. М .
1 cassette
rus
Tiếng Nga
Русский язык
Mô tả
Marc
DDC
491.78007
Tác giả
Копытина, Г. М .
Nhan đề
Очень просто! : Русский язык для начинающих = Very simple! : Russian to beginners / Г. М. Копытина.
Mô tả vật lý
1 cassette
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Cassettes
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Русский язык
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cmm a2200000 a 4500
001
9564
002
8
004
10310
008
040614s ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456379943
039
[ ]
|a
20241203090444
|b
idtocn
|c
20040614000000
|d
admin
|y
20040614000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.78007
|b
КОL
090
[ ]
|a
491.78007
|b
КОL
100
[1 ]
|a
Копытина, Г. М .
245
[1 0]
|a
Очень просто! :
|h
[Sound recording] / :
|b
Русский язык для начинающих = Very simple! : Russian to beginners /
|c
Г. М. Копытина.
300
[ ]
|a
1 cassette
650
[0 4]
|a
Tiếng Nga
|v
Cassettes
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Русский язык
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0