TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Geography and development

Geography and development : a world regional approach.

 Macmillan ; 1992. ISBN: 0023379359
 4th ed. / New York : xxxi, 729p. : col. ill. ; 26cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:9576
DDC 330.9
Nhan đề Geography and development : a world regional approach.
Lần xuất bản 4th ed. /
Thông tin xuất bản New York :Toronto :New York :Macmillan ;Maxwell Macmillan Canada ;Maxwell Macmillan International,1992.
Mô tả vật lý xxxi, 729p. :col. ill. ;26cm.
Thuật ngữ chủ đề Economic development.
Thuật ngữ chủ đề Economic history.
Thuật ngữ chủ đề Economic geography.
Thuật ngữ chủ đề Lịch sử kinh tế
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế-Các nước đang phát triển
Từ khóa tự do Phát triển kinh tế.
Từ khóa tự do Lịch sử kinh tế.
Từ khóa tự do Điều kiện kinh tế.
Từ khóa tự do Các nước đang phát triển.
Từ khóa tự do Địa lý kinh tế.
Tên vùng địa lý Developing countries-Economic conditions.
Tác giả(bs) CN Fisher, James S.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019576
0021
00410322
008040616s1992 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 0023379359
035[ ] |a 23900880
035[# #] |a 23900880
039[ ] |a 20241209001830 |b idtocn |c 20040616000000 |d nhavt |y 20040616000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 330.9 |2 20 |b GEO
090[ ] |a 330.9 |b GEO
245[0 0] |a Geography and development : |b a world regional approach.
250[ ] |a 4th ed. / |b edited by James S. Fisher.
260[ ] |a New York : |b Macmillan ; |a Toronto : |b Maxwell Macmillan Canada ; |a New York : |b Maxwell Macmillan International, |c 1992.
300[ ] |a xxxi, 729p. : |b col. ill. ; |c 26cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references and index.
650[0 0] |a Economic development.
650[0 0] |a Economic history.
650[0 0] |a Economic geography.
650[0 4] |a Lịch sử kinh tế
650[1 4] |a Kinh tế |x Các nước đang phát triển
651[ ] |a Developing countries |x Economic conditions.
653[0 ] |a Phát triển kinh tế.
653[0 ] |a Lịch sử kinh tế.
653[0 ] |a Điều kiện kinh tế.
653[0 ] |a Các nước đang phát triển.
653[0 ] |a Địa lý kinh tế.
700[1 ] |a Fisher, James S. |q (James Samuel)
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0