TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语发音联系及测验 cassette 1

汉语发音联系及测验 cassette 1

 北京语言文化大学出版社. ISBN: 7561906900
 北京 : 2 cassetteses. 中文
DDC495.115
Tác giả马, 盛 静 恒.
Nhan đề汉语发音联系及测验 :cassette 1 马盛静恒.
Thông tin xuất bản北京 :北京语言文化大学出版社.
Mô tả vật lý2 cassetteses.
Thuật ngữ chủ đềTiếng Trung Quốc-cassettes
Thuật ngữ chủ đềTiếng Trung Quốc-Phát âm-TVĐHHN
Từ khóa tự doTiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do汉语
Từ khóa tự doTrắc nghiệm
Từ khóa tự do发音
Từ khóa tự do测验
Từ khóa tự doPhát âm
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cmm a2200000 a 4500
0019587
0028
00410335
008040825s ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561906900
035[ ] |a 1456393773
039[ ] |a 20241129095541 |b idtocn |c 20040825000000 |d hueltt |y 20040825000000 |z aimee
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.115 |b MAH
090[ ] |a 495.115 |b MAH
100[0 ] |a 马, 盛 静 恒.
245[1 0] |a 汉语发音联系及测验 :cassette 1 |h [sound recording] / |c 马盛静恒.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社.
300[ ] |a 2 cassetteses.
650[0 4] |a Tiếng Trung Quốc |v cassettes
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Phát âm |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 汉语
653[0 ] |a Trắc nghiệm
653[0 ] |a 发音
653[0 ] |a 测验
653[0 ] |a Phát âm
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0