THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu nghe nhìn
082:
495.1864 THL
汉语系列阅读 .
沉, 兰.
北京大学音像出版社.
ISBN: 7561907311
北京 :
2 cassetteses.
中文
Tiếng Trung Quốc
汉语
Bài đọc
阅读
Mô tả
Marc
DDC
495.1864
Tác giả
沉, 兰.
Nhan đề
汉语系列阅读 . 沉兰. 第二册:cassette 2
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学音像出版社.
Mô tả vật lý
2 cassetteses.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
cassettes
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Bài đọc
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
汉语
Từ khóa tự do
Bài đọc
Từ khóa tự do
阅读
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cmm a2200000 a 4500
001
9591
002
8
004
10340
008
040825s ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561907311
035
[ ]
|a
1456391269
039
[ ]
|a
20241129131638
|b
idtocn
|c
20040825000000
|d
hueltt
|y
20040825000000
|z
aimee
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1864
|b
THL
090
[ ]
|a
495.1864
|b
THL
100
[0 ]
|a
沉, 兰.
245
[1 0]
|a
汉语系列阅读 .
|n
第二册:cassette 2
|h
[sound recording] /
|c
沉兰.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学音像出版社.
300
[ ]
|a
2 cassetteses.
650
[0 4]
|a
Tiếng Trung Quốc
|v
cassettes
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Bài đọc
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
汉语
653
[0 ]
|a
Bài đọc
653
[0 ]
|a
阅读
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0