| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 9600 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 10349 |
|---|
| 008 | 040826s1983 ru| rus |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456401469 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083173821 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241129144505 |b idtocn |c 20040826000000 |d admin |y 20040826000000 |z aimee |
|---|
| 041 | [0 ] |a rus |
|---|
| 044 | [ ] |a ru |
|---|
| 082 | [0 4] |a 491.780071 |b ROZ |
|---|
| 090 | [ ] |a 491.780071 |b ROZ |
|---|
| 100 | [1 ] |a Рожоква, Г. И. |
|---|
| 245 | [1 0] |a К лингвистичесским основам методики преподавания руcского языка иностранцам/ |c Г. И. Рожкова |
|---|
| 246 | [ ] |a Phương pháp giảng dạy tiếng Nga cho người nước ngoài. |
|---|
| 260 | [ ] |a Mосква: |b Издательство Московского Университета, |c 1983 |
|---|
| 300 | [ ] |a 125с.; |c 22см |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Nga |x Phương pháp giảng dạy |2 TVĐHHN |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Nga |
|---|
| 653 | [0 ] |a Bài tập thực hành |
|---|
| 653 | [0 ] |a Pусский язык |
|---|
| 653 | [0 ] |a Bопросы для семинарных занятий. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Câu hỏi giành cho các buổi thảo luận trên lớp. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Chương trình chuyên ngành cho giáo viên. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Cпецкурс для преподавателей |
|---|
| 653 | [0 ] |a Mетодика преподавания русского языка иностранцам. |
|---|
| 890 | [ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|