THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu nghe nhìn
082:
495.1834 HOB
汉语听力教程 .
胡, 波.
北京语言文化大学出版社.
ISBN: 7561906935
北京 :
1 cassette.
中文
Tiếng Trung Quốc
汉语
听力
Giáo trình nghe
Mô tả
Marc
DDC
495.1834
Tác giả
胡, 波.
Nhan đề
汉语听力教程 . 胡波. 一册:cassette 6
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社.
Mô tả vật lý
1 cassette.
Tùng thư(bỏ)
对外汉语本科系列教材
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Giáo trình nghe-
cassettes
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
汉语
Từ khóa tự do
听力
Từ khóa tự do
Giáo trình nghe
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cmm a2200000 a 4500
001
9650
002
8
004
10408
008
040825s ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561906935
035
[ ]
|a
1456393034
039
[ ]
|a
20241202132927
|b
idtocn
|c
20040825000000
|d
hueltt
|y
20040825000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1834
|b
HOB
090
[ ]
|a
495.1834
|b
HOB
100
[0 ]
|a
胡, 波.
245
[1 0]
|a
汉语听力教程 .
|n
一册:cassette 6
|h
[sound recording] /
|c
胡波.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社.
300
[ ]
|a
1 cassette.
440
[ ]
|a
对外汉语本科系列教材
650
[0 4]
|a
Tiếng Trung Quốc
|v
Giáo trình nghe
|v
cassettes
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
汉语
653
[0 ]
|a
听力
653
[0 ]
|a
Giáo trình nghe
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0