TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语听力教程 .

汉语听力教程 .

 北京语言文化大学出版社. ISBN: 7561906935
 北京 : 1 cassette. 中文
DDC495.1834
Tác giả胡, 波.
Nhan đề汉语听力教程 . 胡波. 一册:cassette 6
Thông tin xuất bản北京 :北京语言文化大学出版社.
Mô tả vật lý1 cassette.
Tùng thư(bỏ) 对外汉语本科系列教材
Thuật ngữ chủ đềTiếng Trung Quốc-Giáo trình nghe-cassettes
Từ khóa tự doTiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do汉语
Từ khóa tự do听力
Từ khóa tự doGiáo trình nghe
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cmm a2200000 a 4500
0019650
0028
00410408
008040825s ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561906935
035[ ] |a 1456393034
039[ ] |a 20241202132927 |b idtocn |c 20040825000000 |d hueltt |y 20040825000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1834 |b HOB
090[ ] |a 495.1834 |b HOB
100[0 ] |a 胡, 波.
245[1 0] |a 汉语听力教程 . |n 一册:cassette 6 |h [sound recording] / |c 胡波.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社.
300[ ] |a 1 cassette.
440[ ] |a 对外汉语本科系列教材
650[0 4] |a Tiếng Trung Quốc |v Giáo trình nghe |v cassettes
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 汉语
653[0 ] |a 听力
653[0 ] |a Giáo trình nghe
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0