TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
J-3100 SSGS定番フリーソフト

J-3100 SSGS定番フリーソフト : ダイナブックの必須

 アスキー出版局, 1991 ISBN: 4756105246
 東京 : 135p.; 21cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:9700
DDC 005
Tác giả TT 月刊アスキー編集部
Nhan đề J-3100 SS/GS定番フリーソフト: ダイナブックの必須 / 月刊アスキー編集部 編.
Thông tin xuất bản 東京 :アスキー出版局,1991
Mô tả vật lý 135p.;21cm.
Thuật ngữ chủ đề プログラミング (コンピュータ)
Thuật ngữ chủ đề Tin học-Phần mềm -TVĐHHN
Từ khóa tự do Tin học
Từ khóa tự do コンピューター
Từ khóa tự do フリーソフトウェア
Từ khóa tự do Phần mềm máy tính
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000015595
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019700
0021
00411401
005202010140943
008040909s1991 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4756105246
035[ ] |a 1456411471
035[# #] |a 1083174000
039[ ] |a 20241129151132 |b idtocn |c 20201014094303 |d maipt |y 20040909000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 005 |b GEK
110[0 ] |a 月刊アスキー編集部
245[1 0] |a J-3100 SS/GS定番フリーソフト: |b ダイナブックの必須 / |c 月刊アスキー編集部 編.
260[ ] |a 東京 : |b アスキー出版局, |c 1991
300[ ] |a 135p.; |c 21cm.
650[0 0] |a プログラミング (コンピュータ)
650[1 7] |a Tin học |x Phần mềm |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tin học
653[0 ] |a コンピューター
653[0 ] |a フリーソフトウェア
653[0 ] |a Phần mềm máy tính
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000015595
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000015595 1 Thanh lọc
#1 000015595
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng