THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
422.03 HOA
The Concise Oxford dictionary of English etymology
Hoad, T. F.
Oxford University Press,
1996
ISBN: 0192830988
Oxford :
xiv, 552p. ; 20cm.
English
English language
Tiếng Anh
Từ điển
Từ nguyên học
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9731
DDC
422.03
Tác giả CN
Hoad, T. F.
Nhan đề
The Concise Oxford dictionary of English etymology / T.F. Hoad
Thông tin xuất bản
Oxford :Oxford University Press,1996
Mô tả vật lý
xiv, 552p. ;20cm.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Etymology-
Dictionaries
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Từ nguyên học
English etymology
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000012525-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9731
002
1
004
11509
005
202108301519
008
040908s1996 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0192830988
035
[ ]
|a
52080937
035
[# #]
|a
27109403
039
[ ]
|a
20241125221840
|b
idtocn
|c
20210830151942
|d
maipt
|y
20040908000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
422.03
|2
20
|b
HOA
100
[1 ]
|a
Hoad, T. F.
245
[0 4]
|a
The Concise Oxford dictionary of English etymology /
|c
T.F. Hoad
260
[ ]
|a
Oxford :
|b
Oxford University Press,
|c
1996
300
[ ]
|a
xiv, 552p. ;
|c
20cm.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Etymology
|v
Dictionaries
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Từ nguyên học
740
[0 ]
|a
English etymology
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000012525-6
890
[ ]
|a
2
|b
15
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000012526
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000012526
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000012525
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000012525
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng