TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The Concise Oxford dictionary of English etymology

The Concise Oxford dictionary of English etymology

 Oxford University Press, 1996 ISBN: 0192830988
 Oxford : xiv, 552p. ; 20cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:9731
English etymology
DDC 422.03
Tác giả CN Hoad, T. F.
Nhan đề The Concise Oxford dictionary of English etymology / T.F. Hoad
Thông tin xuất bản Oxford :Oxford University Press,1996
Mô tả vật lý xiv, 552p. ;20cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Etymology-Dictionaries
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Từ nguyên học
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000012525-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019731
0021
00411509
005202108301519
008040908s1996 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 0192830988
035[ ] |a 52080937
035[# #] |a 27109403
039[ ] |a 20241125221840 |b idtocn |c 20210830151942 |d maipt |y 20040908000000 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 422.03 |2 20 |b HOA
100[1 ] |a Hoad, T. F.
245[0 4] |a The Concise Oxford dictionary of English etymology / |c T.F. Hoad
260[ ] |a Oxford : |b Oxford University Press, |c 1996
300[ ] |a xiv, 552p. ; |c 20cm.
650[1 0] |a English language |x Etymology |v Dictionaries
650[1 7] |a Tiếng Anh |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Từ nguyên học
740[0 ] |a English etymology
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000012525-6
890[ ] |a 2 |b 15 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000012526 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000012526
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000012525 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000012525
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng