TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Oxford-Duden pictorial English dictionary with English-Arabic index

Oxford-Duden pictorial English dictionary with English-Arabic index

 Oxford University Press, 2003 ISBN: 0198607032
 Oxford : 970p. : ill. ; 20cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:9733
Oxford-Duden pictorial English dictionary.
DDC 423
Tác giả CN Gabr, Moustafa
Nhan đề Oxford-Duden pictorial English dictionary with English-Arabic index / English-Arabic index prepared by Moustafa Gabr
Nhan đề khác English dictionary with English-Arabic index
Nhan đề khác Pictorial English dictionary with English-Arabic index
Thông tin xuất bản Oxford : Oxford University Press,2003
Mô tả vật lý 970p. :ill. ;20cm.
Phụ chú Includes index.
Phụ chú Previously published without English-Arabic index: Oxford-Duden pictorial English dictionary. Oxford ; New York : Oxford University Press, 1995.
Thuật ngữ chủ đề Vocabulary
Thuật ngữ chủ đề Picture dictionaries, Arabic.
Thuật ngữ chủ đề Picture dictionaries, English.
Thuật ngữ chủ đề Arabic language-Dictionaries-English
Thuật ngữ chủ đề Technology-Dictionaries-English.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ điển-TVĐHHN-Từ điển hình ảnh
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Từ điển hình ảnh.
Từ khóa tự do Từ điển kỹ thuật
Từ khóa tự do Tiếng Ảrập
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000012501-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019733
0021
00411511
005202105040958
008040908s2003 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 0198607032
035[ ] |a 52473106
035[# #] |a 52473106
039[ ] |a 20241209003508 |b idtocn |c 20210504095832 |d maipt |y 20040908000000 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 423 |b GAB
100[1 ] |a Gabr, Moustafa
245[0 0] |a Oxford-Duden pictorial English dictionary with English-Arabic index / |c English-Arabic index prepared by Moustafa Gabr
246[3 ] |a English dictionary with English-Arabic index
246[3 ] |a Pictorial English dictionary with English-Arabic index
260[ ] |a Oxford : |b Oxford University Press, |c 2003
300[ ] |a 970p. : |b ill. ; |c 20cm.
500[ ] |a Includes index.
500[ ] |a Previously published without English-Arabic index: Oxford-Duden pictorial English dictionary. Oxford ; New York : Oxford University Press, 1995.
650[0 ] |a Vocabulary
650[0 0] |a Picture dictionaries, Arabic.
650[0 0] |a Picture dictionaries, English.
650[1 0] |a Arabic language |v Dictionaries |x English
650[1 0] |a Technology |v Dictionaries |x English.
650[1 7] |a Tiếng Anh |v Từ điển |2 TVĐHHN |x Từ điển hình ảnh
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Từ điển hình ảnh.
653[0 ] |a Từ điển kỹ thuật
653[0 ] |a Tiếng Ảrập
740[0 ] |a Oxford-Duden pictorial English dictionary.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000012501-2
890[ ] |a 2 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000012502 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000012502
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000012501 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000012501
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng