THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
332.03 DIC
A dictionary of finance and banking
Isaacs, Alan,
Oxford University Press,
1997
ISBN: 0192800671
2nd ed.
Oxford :
378 p. ; 20 cm.
Oxford paperback reference.
English
Kinh tế học tài chính
Tài chính ngân hàng
Banks and banking
Finance
Ngân hàng
Tài chính
Từ điển tài chính ngân hàng
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9734
DDC
332.03
Nhan đề
A dictionary of finance and banking
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
Oxford :Oxford University Press,1997
Mô tả vật lý
378 p. ;20 cm.
Tùng thư
Oxford paperback reference.
Phụ chú
"A companion volume to A dictionary of business and A dictionary of accounting"--Pref.
Phụ chú
Rev. ed. of: A dictionary of finance. 1993.
Thuật ngữ chủ đề
Kinh tế học tài chính-
Từ điển
Thuật ngữ chủ đề
Tài chính ngân hàng-
Từ điển-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Banks and banking-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Finance-
Dictionaries.
Từ khóa tự do
Ngân hàng
Từ khóa tự do
Tài chính
Từ khóa tự do
Từ điển tài chính ngân hàng
Từ khóa tự do
Từ điển
Tác giả(bs) CN
Isaacs, Alan,
Tác giả(bs) CN
Butler, Brian.
Tác giả(bs) CN
Butler, David.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000012527-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9734
002
1
004
11513
005
202012240750
008
040908s1997 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0192800671
035
[ ]
|a
38064256
035
[# #]
|a
38064256
039
[ ]
|a
20241125211840
|b
idtocn
|c
20201224075021
|d
anhpt
|y
20040908000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
332.03
|b
DIC
245
[1 2]
|a
A dictionary of finance and banking
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
Oxford :
|b
Oxford University Press,
|c
1997
300
[ ]
|a
378 p. ;
|c
20 cm.
490
[ ]
|a
Oxford paperback reference.
500
[ ]
|a
"A companion volume to A dictionary of business and A dictionary of accounting"--Pref.
500
[ ]
|a
Rev. ed. of: A dictionary of finance. 1993.
650
[0 4]
|a
Kinh tế học tài chính
|v
Từ điển
650
[0 7]
|a
Tài chính ngân hàng
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
650
[1 0]
|a
Banks and banking
|x
Dictionaries.
650
[1 0]
|a
Finance
|x
Dictionaries.
653
[0 ]
|a
Ngân hàng
653
[0 ]
|a
Tài chính
653
[0 ]
|a
Từ điển tài chính ngân hàng
653
[0 ]
|a
Từ điển
700
[1 ]
|a
Isaacs, Alan,
|d
1925-
700
[1 ]
|a
Butler, Brian.
700
[1 ]
|a
Butler, David.
730
[0 ]
|a
Dictionary of finance.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000012527-8
890
[ ]
|a
2
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000012528
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000012528
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000012527
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000012527
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng