TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The Oxford starter Japanese dictionary

The Oxford starter Japanese dictionary : A fresh approach to learning Japanese

 Oxford University Press, 2000 ISBN: 0198601972
 New York : xvi, 431p. ; 20cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:9739
DDC 495.63
Tác giả CN Bunt, Jonathan
Nhan đề The Oxford starter Japanese dictionary: A fresh approach to learning Japanese / Jonathan Bunt
Thông tin xuất bản New York :Oxford University Press,2000
Mô tả vật lý xvi, 431p. ;20cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Japanese
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Từ điển-Tiếng Anh
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ điển-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật -Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Hall, Gillian
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000012495-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019739
0021
00411521
005202406201408
008040908s2000 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 0198601972
035[ ] |a 1456362249
035[# #] |a 1083176076
039[ ] |a 20241208221416 |b idtocn |c 20240620140829 |d tult |y 20040908000000 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 495.63 |2 21 |b BUN
100[0 ] |a Bunt, Jonathan
245[0 4] |a The Oxford starter Japanese dictionary: |b A fresh approach to learning Japanese / |c Jonathan Bunt
260[ ] |a New York : |b Oxford University Press, |c 2000
300[ ] |a xvi, 431p. ; |c 20cm.
650[1 0] |a English language |v Dictionaries |x Japanese
650[1 7] |a Tiếng Nhật |v Từ điển |x Tiếng Anh
650[1 7] |a Tiếng Anh |v Từ điển |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Nhật |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển
700[1 ] |a Hall, Gillian
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (2): 000012495-6
890[ ] |a 2 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000012496 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000012496
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000012495 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000012495
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng