TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The Oxford colour Portuguese dictionary

The Oxford colour Portuguese dictionary : Portuguese-English , English-Portuguese

 Oxford University Press, 1999 ISBN: 019860386X
 Oxford, OX [England] ; 436 p. ; 16 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:9740
DDC 469.321
Nhan đề The Oxford colour Portuguese dictionary: Portuguese-English , English-Portuguese / John Whitlam, Lia Correia Raitt.
Nhan đề khác Colour Portuguese dictionary
Nhan đề khác Portuguese
Thông tin xuất bản Oxford, OX [England] ;New York :Oxford University Press,1999
Mô tả vật lý 436 p. ;16 cm.
Phụ chú Rev. ed. of: The Oxford paperback Portuguese dictionary. 1996.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Bồ Đào Nha-Từ điển-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Portuguese.
Thuật ngữ chủ đề Portuguese language-Dictionaries-English.
Từ khóa tự do Tiếng Bồ Đào Nha
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Raitt, Lia No
Tác giả(bs) CN Whitlam, John.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Bồ Đào Nha-BĐ(3): 000012475-6, 000016062
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019740
0021
00411522
005202110111539
008040908s1999 enk eng
0091 0
020[ ] |a 019860386X
035[ ] |a 222557345
035[# #] |a 222557345
039[ ] |a 20241125205238 |b idtocn |c 20211011153947 |d anhpt |y 20040908000000 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 469.321 |2 21 |b OXF
090[ ] |a 469.321 |b OXF
245[0 4] |a The Oxford colour Portuguese dictionary: |b Portuguese-English , English-Portuguese / |c John Whitlam, Lia Correia Raitt.
246[1 8] |a Colour Portuguese dictionary
246[1 8] |a Portuguese
260[ ] |a Oxford, OX [England] ; |a New York : |b Oxford University Press, |c 1999
300[ ] |a 436 p. ; |c 16 cm.
500[ ] |a Rev. ed. of: The Oxford paperback Portuguese dictionary. 1996.
650[0 7] |a Tiếng Bồ Đào Nha |v Từ điển |2 TVĐHHN
650[1 0] |a English language |v Dictionaries |x Portuguese.
650[1 0] |a Portuguese language |v Dictionaries |x English.
653[0 ] |a Tiếng Bồ Đào Nha
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển
700[1 ] |a Raitt, Lia No
700[1 ] |a Whitlam, John.
730[0 ] |a Oxford paperback Portuguese dictionary.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Bồ Đào Nha-BĐ |j (3): 000012475-6, 000016062
890[ ] |a 3 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000016062 3 TK_Tiếng Bồ Đào Nha-BĐ
#1 000016062
Nơi lưu TK_Tiếng Bồ Đào Nha-BĐ
Tình trạng
2 000012476 2 TK_Tiếng Bồ Đào Nha-BĐ
#2 000012476
Nơi lưu TK_Tiếng Bồ Đào Nha-BĐ
Tình trạng
3 000012475 1 TK_Tiếng Bồ Đào Nha-BĐ
#3 000012475
Nơi lưu TK_Tiếng Bồ Đào Nha-BĐ
Tình trạng