THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
510.3 NGD
Pусскo-вьетнамский матемaтический словарь
: Около 9 200 терминов
Nguyễn, Đình Đằng
"Русский язык",
1977
Mосква :
224с.; 17см.
rus
Tiếng Nga
Словарь
Русский и вьетнамский языки
Thuật ngữ Toán học
математических терминов
Từ điển
Tiếng Việt
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9767
DDC
510.3
Tác giả CN
Nguyễn, Đình Đằng
Nhan đề
Pусскo-вьетнамский матемaтический словарь: Около 9 200 терминов/ Nguyễn Đình Đằng ; Nguyễn Mạnh Hùng.
Thông tin xuất bản
Mосква :"Русский язык",1977
Mô tả vật lý
224с.;17см.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Từ điển-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Thuật ngữ toán học-
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Словарь
Từ khóa tự do
Русский и вьетнамский языки
Từ khóa tự do
Thuật ngữ Toán học
Từ khóa tự do
математических терминов
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9767
002
1
004
11574
008
040908s1977 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456417667
035
[# #]
|a
1083192791
039
[ ]
|a
20241130161511
|b
idtocn
|c
20040908000000
|d
admin
|y
20040908000000
|z
hangctt
041
[1 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
510.3
|b
NGD
090
[ ]
|a
510.3
|b
NGD
100
[1 ]
|a
Nguyễn, Đình Đằng
245
[1 0]
|a
Pусскo-вьетнамский матемaтический словарь:
|b
Около 9 200 терминов/
|c
Nguyễn Đình Đằng ; Nguyễn Mạnh Hùng.
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
"Русский язык",
|c
1977
300
[ ]
|a
224с.;
|c
17см.
650
[0 7]
|a
Tiếng Nga
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
650
[1 4]
|a
Tiếng Nga
|x
Thuật ngữ toán học
|v
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Словарь
653
[0 ]
|a
Русский и вьетнамский языки
653
[0 ]
|a
Thuật ngữ Toán học
653
[0 ]
|a
математических терминов
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0