THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.73 LЕО
Kарманный болгарско-русский словарь
Леонидова, М. А.
"Русский язык",
1975
6-е изд. , испр. и допол.
Mосва :
519 с. ; 13 см.
rus
Tiếng Bungari
Tiếng Nga
Болгарский и русский язык
Для болгарских и русских туристов
Cẩm nang du lịch
Từ điển bỏ túi
Từ điển
Du lịch
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9775
DDC
491.73
Tác giả CN
Леонидова, М. А.
Nhan đề
Kарманный болгарско-русский словарь / M. А. Леонидова.
Lần xuất bản
6-е изд. , испр. и допол.
Thông tin xuất bản
Mосва :"Русский язык",1975
Mô tả vật lý
519 с. ;13 см.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Bungari-
Cẩm nang du lịch-
Từ điển bỏ túi
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Cẩm nang du lịch-
Từ điển bỏ túi
Từ khóa tự do
Болгарский и русский язык
Từ khóa tự do
Для болгарских и русских туристов
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Cẩm nang du lịch
Từ khóa tự do
Từ điển bỏ túi
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Du lịch
Từ khóa tự do
Kарманный болгарско-русский словарь
Từ khóa tự do
Tiếng Bungari
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9775
002
1
004
11599
005
201901101056
008
040909s1975 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456407702
039
[ ]
|a
20241203154131
|b
idtocn
|c
20190110105614
|d
anhpt
|y
20040909000000
|z
lainb
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.73
|b
LЕО
090
[ ]
|a
491.73
|b
LЕО
100
[1 ]
|a
Леонидова, М. А.
245
[1 0]
|a
Kарманный болгарско-русский словарь /
|c
M. А. Леонидова.
250
[ ]
|a
6-е изд. , испр. и допол.
260
[ ]
|a
Mосва :
|b
"Русский язык",
|c
1975
300
[ ]
|a
519 с. ;
|c
13 см.
650
[1 4]
|a
Tiếng Bungari
|x
Cẩm nang du lịch
|v
Từ điển bỏ túi
650
[1 4]
|a
Tiếng Nga
|x
Cẩm nang du lịch
|v
Từ điển bỏ túi
653
[ ]
|a
Болгарский и русский язык
653
[ ]
|a
Для болгарских и русских туристов
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Cẩm nang du lịch
653
[0 ]
|a
Từ điển bỏ túi
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Du lịch
653
[0 ]
|a
Kарманный болгарско-русский словарь
653
[0 ]
|a
Tiếng Bungari
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0