TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kарманный болгарско-русский словарь

Kарманный болгарско-русский словарь

 "Русский язык", 1975
 6-е изд. , испр. и допол. Mосва : 519 с. ; 13 см. rus
Mô tả biểu ghi
ID:9775
DDC 491.73
Tác giả CN Леонидова, М. А.
Nhan đề Kарманный болгарско-русский словарь / M. А. Леонидова.
Lần xuất bản 6-е изд. , испр. и допол.
Thông tin xuất bản Mосва :"Русский язык",1975
Mô tả vật lý 519 с. ;13 см.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Bungari-Cẩm nang du lịch-Từ điển bỏ túi
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Cẩm nang du lịch-Từ điển bỏ túi
Từ khóa tự do Болгарский и русский язык
Từ khóa tự do Для болгарских и русских туристов
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Cẩm nang du lịch
Từ khóa tự do Từ điển bỏ túi
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Du lịch
Từ khóa tự do Kарманный болгарско-русский словарь
Từ khóa tự do Tiếng Bungari
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019775
0021
00411599
005201901101056
008040909s1975 ru| rus
0091 0
035[ ] |a 1456407702
039[ ] |a 20241203154131 |b idtocn |c 20190110105614 |d anhpt |y 20040909000000 |z lainb
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.73 |b LЕО
090[ ] |a 491.73 |b LЕО
100[1 ] |a Леонидова, М. А.
245[1 0] |a Kарманный болгарско-русский словарь / |c M. А. Леонидова.
250[ ] |a 6-е изд. , испр. и допол.
260[ ] |a Mосва : |b "Русский язык", |c 1975
300[ ] |a 519 с. ; |c 13 см.
650[1 4] |a Tiếng Bungari |x Cẩm nang du lịch |v Từ điển bỏ túi
650[1 4] |a Tiếng Nga |x Cẩm nang du lịch |v Từ điển bỏ túi
653[ ] |a Болгарский и русский язык
653[ ] |a Для болгарских и русских туристов
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Cẩm nang du lịch
653[0 ] |a Từ điển bỏ túi
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Du lịch
653[0 ] |a Kарманный болгарско-русский словарь
653[0 ] |a Tiếng Bungari
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0