THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
720.9519 JNS
한국의 문과 창호
주남철.
대원사,
2001
ISBN: 8936909614
제1판.
서울:
304페이지: 그림,사진; 24cm
kor
Kiến trúc nhà ở
건축
집 건축
한국에 대한 사진들
Kiến trúc Hàn Quốc.
한국건축
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9834
DDC
720.9519
Tác giả CN
주남철.
Nhan đề
한국의 문과 창호/ 글:주남철,사진:이경재.
Lần xuất bản
제1판.
Thông tin xuất bản
서울:대원사,2001
Mô tả vật lý
304페이지:그림,사진;24cm
Từ khóa tự do
Kiến trúc nhà ở
Từ khóa tự do
건축
Từ khóa tự do
집 건축
Từ khóa tự do
한국에 대한 사진들
Từ khóa tự do
Kiến trúc Hàn Quốc.
Từ khóa tự do
한국건축
Tên vùng địa lý
한국
Tên vùng địa lý
Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN
이경재
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000016372
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9834
002
1
004
11738
008
040911s2001 ko| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
8936909614
035
[ ]
|a
1456406374
039
[ ]
|a
20241201154406
|b
idtocn
|c
20040911000000
|d
hueltt
|y
20040911000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
720.9519
|b
JNS
090
[ ]
|a
720.9519
|b
JNS
100
[0 ]
|a
주남철.
245
[1 0]
|a
한국의 문과 창호/
|c
글:주남철,사진:이경재.
250
[ ]
|a
제1판.
260
[ ]
|a
서울:
|b
대원사,
|c
2001
300
[ ]
|a
304페이지:
|b
그림,사진;
|c
24cm
651
[ ]
|a
한국
651
[ ]
|a
Hàn Quốc
653
[ ]
|a
Kiến trúc nhà ở
653
[ ]
|a
건축
653
[ ]
|a
집 건축
653
[ ]
|a
한국에 대한 사진들
653
[ ]
|a
Kiến trúc Hàn Quốc.
653
[ ]
|a
한국건축
700
[1 ]
|a
이경재
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000016372
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0