THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.73 FАR
Kарманный русско-арабский словарь
: 10 100 слов
Иль-фархи, Т. А.
"Русский язык",
1974.
4-е изд. , испр. и допол.
Mосква:
623 с.; 15 см.
rus
Tiếng Nga.
Tiếng Ả rập.
10 100 từ.
10 100 слов.
Kрманный словарь.
Pусский и Арабский языки.
Từ điển bỏ túi.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9835
DDC
491.73
Tác giả CN
Иль-фархи, Т. А.
Nhan đề
Kарманный русско-арабский словарь: 10 100 слов / T. А. Иль-фархи, В. Н. Красновский, Г. Ш. Шарбатов.
Lần xuất bản
4-е изд. , испр. и допол.
Thông tin xuất bản
Mосква:"Русский язык",1974.
Mô tả vật lý
623 с.;15 см.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Tiếng Ả rập.
Từ khóa tự do
10 100 từ.
Từ khóa tự do
10 100 слов.
Từ khóa tự do
Kрманный словарь.
Từ khóa tự do
Pусский и Арабский языки.
Từ khóa tự do
Từ điển bỏ túi.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9835
002
1
004
11753
005
201902131133
008
040908s1974 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456395786
039
[ ]
|a
20241203102419
|b
idtocn
|c
20190213113337
|d
tult
|y
20040908000000
|z
lainb
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.73
|b
FАR
090
[ ]
|a
491.73
|b
FАR
100
[1 ]
|a
Иль-фархи, Т. А.
245
[1 0]
|a
Kарманный русско-арабский словарь:
|b
10 100 слов /
|c
T. А. Иль-фархи, В. Н. Красновский, Г. Ш. Шарбатов.
250
[ ]
|a
4-е изд. , испр. и допол.
260
[ ]
|a
Mосква:
|b
"Русский язык",
|c
1974.
300
[ ]
|a
623 с.;
|c
15 см.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Tiếng Ả rập.
653
[0 ]
|a
10 100 từ.
653
[0 ]
|a
10 100 слов.
653
[0 ]
|a
Kрманный словарь.
653
[0 ]
|a
Pусский и Арабский языки.
653
[0 ]
|a
Từ điển bỏ túi.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0