TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kарманный русско-арабский словарь

Kарманный русско-арабский словарь : 10 100 слов

 "Русский язык", 1974.
 4-е изд. , испр. и допол. Mосква: 623 с.; 15 см. rus
Mô tả biểu ghi
ID:9835
DDC 491.73
Tác giả CN Иль-фархи, Т. А.
Nhan đề Kарманный русско-арабский словарь: 10 100 слов / T. А. Иль-фархи, В. Н. Красновский, Г. Ш. Шарбатов.
Lần xuất bản 4-е изд. , испр. и допол.
Thông tin xuất bản Mосква:"Русский язык",1974.
Mô tả vật lý 623 с.;15 см.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Tiếng Ả rập.
Từ khóa tự do 10 100 từ.
Từ khóa tự do 10 100 слов.
Từ khóa tự do Kрманный словарь.
Từ khóa tự do Pусский и Арабский языки.
Từ khóa tự do Từ điển bỏ túi.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019835
0021
00411753
005201902131133
008040908s1974 ru| rus
0091 0
035[ ] |a 1456395786
039[ ] |a 20241203102419 |b idtocn |c 20190213113337 |d tult |y 20040908000000 |z lainb
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.73 |b FАR
090[ ] |a 491.73 |b FАR
100[1 ] |a Иль-фархи, Т. А.
245[1 0] |a Kарманный русско-арабский словарь: |b 10 100 слов / |c T. А. Иль-фархи, В. Н. Красновский, Г. Ш. Шарбатов.
250[ ] |a 4-е изд. , испр. и допол.
260[ ] |a Mосква: |b "Русский язык", |c 1974.
300[ ] |a 623 с.; |c 15 см.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Tiếng Ả rập.
653[0 ] |a 10 100 từ.
653[0 ] |a 10 100 слов.
653[0 ] |a Kрманный словарь.
653[0 ] |a Pусский и Арабский языки.
653[0 ] |a Từ điển bỏ túi.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0