TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Mô tả biểu ghi
ID:986
DDC 338.9
Nhan đề VietNam 2000 - 2001.
Thông tin xuất bản Ha Noi :The Gioi,2001.
Mô tả vật lý 113 p.;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chính sách giáo dục-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Chính sách kinh tế-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Chính sách xã hội-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Chính sách giáo dục.
Từ khóa tự do Chính sách xã hội.
Từ khóa tự do Tăng trưởng kinh tế.
Từ khóa tự do Kinh tế.
Từ khóa tự do Nghị quyết.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(4): 000014207, 000018561, 000018644, 000019366
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
001986
0021
0041008
008050221s2001 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 47189659
035[# #] |a 47189659
039[ ] |a 20241209003019 |b idtocn |c 20050221000000 |d hueltt |y 20050221000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 338.9 |b VIE
090[ ] |a 338.9 |b VIE
245[0 0] |a VietNam 2000 - 2001.
260[ ] |a Ha Noi : |b The Gioi, |c 2001.
300[ ] |a 113 p.; |c 19 cm.
505[ ] |a 1. The implementation of the socio-economic targets of the year 2000 and Plans for socio-economic development and State budget in 2001; 2. Resolutions of the 8th session of the National Assembly (10th Legislature); 3. Resolution on the tasks for the year 2001; 4. Resolution on the renewal of the curriculum of general education; 5. Resolution on the universalization of secondary education; 6. Resoulution on the programme for law and ordinance building in 2001; 7. Chronology of 2000.
650[0 7] |a Chính sách giáo dục |2 TVĐHHN.
650[0 7] |a Chính sách kinh tế |2 TVĐHHN.
650[0 7] |a Chính sách xã hội |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Chính sách giáo dục.
653[0 ] |a Chính sách xã hội.
653[0 ] |a Tăng trưởng kinh tế.
653[0 ] |a Kinh tế.
653[0 ] |a Nghị quyết.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (4): 000014207, 000018561, 000018644, 000019366
890[ ] |a 4 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000019366 5 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000019366
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000018644 4 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000018644
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000018561 3 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000018561
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4 000014207 1 TK_Tiếng Việt-VN
#4 000014207
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng