THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
338.9 VIE
VietNam 2000 - 2001.
The Gioi,
2001.
Ha Noi :
113 p.; 19 cm.
English
Chính sách giáo dục
Chính sách kinh tế
Chính sách xã hội
Chính sách giáo dục.
Chính sách xã hội.
Tăng trưởng kinh tế.
Kinh tế.
Nghị quyết.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
986
DDC
338.9
Nhan đề
VietNam 2000 - 2001.
Thông tin xuất bản
Ha Noi :The Gioi,2001.
Mô tả vật lý
113 p.;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chính sách giáo dục-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Chính sách kinh tế-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Chính sách xã hội-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Chính sách giáo dục.
Từ khóa tự do
Chính sách xã hội.
Từ khóa tự do
Tăng trưởng kinh tế.
Từ khóa tự do
Kinh tế.
Từ khóa tự do
Nghị quyết.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(4): 000014207, 000018561, 000018644, 000019366
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
986
002
1
004
1008
008
050221s2001 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
47189659
035
[# #]
|a
47189659
039
[ ]
|a
20241209003019
|b
idtocn
|c
20050221000000
|d
hueltt
|y
20050221000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
338.9
|b
VIE
090
[ ]
|a
338.9
|b
VIE
245
[0 0]
|a
VietNam 2000 - 2001.
260
[ ]
|a
Ha Noi :
|b
The Gioi,
|c
2001.
300
[ ]
|a
113 p.;
|c
19 cm.
505
[ ]
|a
1. The implementation of the socio-economic targets of the year 2000 and Plans for socio-economic development and State budget in 2001; 2. Resolutions of the 8th session of the National Assembly (10th Legislature); 3. Resolution on the tasks for the year 2001; 4. Resolution on the renewal of the curriculum of general education; 5. Resolution on the universalization of secondary education; 6. Resoulution on the programme for law and ordinance building in 2001; 7. Chronology of 2000.
650
[0 7]
|a
Chính sách giáo dục
|2
TVĐHHN.
650
[0 7]
|a
Chính sách kinh tế
|2
TVĐHHN.
650
[0 7]
|a
Chính sách xã hội
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Chính sách giáo dục.
653
[0 ]
|a
Chính sách xã hội.
653
[0 ]
|a
Tăng trưởng kinh tế.
653
[0 ]
|a
Kinh tế.
653
[0 ]
|a
Nghị quyết.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(4): 000014207, 000018561, 000018644, 000019366
890
[ ]
|a
4
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000019366
5
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000019366
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2
000018644
4
TK_Tiếng Việt-VN
#2
000018644
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3
000018561
3
TK_Tiếng Việt-VN
#3
000018561
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4
000014207
1
TK_Tiếng Việt-VN
#4
000014207
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng