| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 987 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 1009 |
|---|
| 008 | 050221s2000 vm| fre |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456411158 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083167075 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241130161757 |b idtocn |c 20050221000000 |d hueltt |y 20050221000000 |z hangctt |
|---|
| 041 | [1 ] |a fre |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 448 |b TRK |
|---|
| 090 | [ ] |a 448 |b TRK |
|---|
| 245 | [0 0] |a Manuel de langue Vietnamienne : |b Livre de lecture et d écriture. Classe préparatoire / |c Trần Trọng Kim, Nguyễn Văn Ngọc, Đặng Đình Phúc, Đỗ Thận. |
|---|
| 246 | [ ] |a Quốc văn giáo khoa thư : |b sách tập đọc và tập viết. Lớp dự bị /Trần Trọng Kim, Nguyễn Văn Ngọc, Đặng Đình Phúc, Đỗ Thận soạn. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Thế Giới, |c 2000. |
|---|
| 300 | [ ] |a 238 tr. ; |c 21 cm. |
|---|
| 490 | [ ] |a Enseignement primaire du Vietnam. |
|---|
| 490 | [ ] |a Việt Nam tiểu học tùng thư |
|---|
| 500 | [ ] |a Bản gốc : Nha học chính Đông Pháp xuất bản 1935. |
|---|
| 500 | [ ] |a Texte original publie par la Direction de l Instruction Publique de l Indochine francaise 1935. |
|---|
| 650 | [0 0] |a Vietnamese language. |
|---|
| 650 | [0 7] |a Tiếng Pháp |2 TVĐHHN. |
|---|
| 650 | [0 7] |a Tiếng Việt |2 TVĐHHN. |
|---|
| 650 | [1 0] |a French language |x Textbooks for foreign speakers. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Pháp. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Việt. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Văn Ngọc. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Đặng Đình Phúc |
|---|
| 700 | [0 ] |a Đỗ Thận. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Trần Trọng Kim |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (4): 000018607, 000019350, 000019509, 000022748 |
|---|
| 890 | [ ] |a 4 |b 140 |c 0 |d 0 |
|---|