THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
433.21 OXF
The Oxford-Duden pictorial German-English dictionary.
Clarendon Press,
1994.
ISBN: 0198645023
2nd ed.
Oxford :
[679]p. : ill. ; 22cm.
engger
Picture dictionaries, German.
Picture dictionaries, English.
English language
German language
Tiếng Đức.
Tiếng Anh.
Từ vựng
Từ điển hình ảnh.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9880
DDC
433.21
Nhan đề
The Oxford-Duden pictorial German-English dictionary.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
Oxford :Clarendon Press,1994.
Mô tả vật lý
[679]p. :ill. ;22cm.
Thuật ngữ chủ đề
Picture dictionaries, German.
Thuật ngữ chủ đề
Picture dictionaries, English.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Glossaries, vocabularies, etc.
Thuật ngữ chủ đề
German language-
Glossaries, vocabularies, etc.
Từ khóa tự do
Tiếng Đức.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
Từ điển hình ảnh.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Đức-DC(2): 000012454-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9880
002
1
004
11859
008
040910s1994 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0198645023
035
[ ]
|a
1043232854
035
[# #]
|a
1043232854
039
[ ]
|a
20241128105340
|b
idtocn
|c
20040910000000
|d
nhavt
|y
20040910000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
engger
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
433.21
|b
OXF
090
[ ]
|a
433.21
|b
OXF
245
[0 4]
|a
The Oxford-Duden pictorial German-English dictionary.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
Oxford :
|b
Clarendon Press,
|c
1994.
300
[ ]
|a
[679]p. :
|b
ill. ;
|c
22cm.
650
[0 0]
|a
Picture dictionaries, German.
650
[0 0]
|a
Picture dictionaries, English.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Glossaries, vocabularies, etc.
650
[1 0]
|a
German language
|x
Glossaries, vocabularies, etc.
653
[0 ]
|a
Tiếng Đức.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
Từ điển hình ảnh.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Đức-DC
|j
(2): 000012454-5
890
[ ]
|a
2
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000012455
2
TK_Tiếng Đức-DC
#1
000012455
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
2
000012454
1
TK_Tiếng Đức-DC
#2
000012454
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng