TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Student-centered classroom assessment

Student-centered classroom assessment

 Merrill, 1997 ISBN: 0134329317
 2nd ed. Upper Saddle River, N.J. : xxii, 521 p. : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:9885
DDC 371.26
Tác giả CN Stiggins, Richard J.
Nhan đề Student-centered classroom assessment / Richard J. Stiggins.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản Upper Saddle River, N.J. :Merrill,1997
Mô tả vật lý xxii, 521 p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Educational tests and measurements-United States.
Thuật ngữ chủ đề Examinations-United States.
Thuật ngữ chủ đề Giáo dục-Kỳ thi-Hoa Kỳ-TVĐHHN
Từ khóa tự do Kỳ thi
Từ khóa tự do Hoa Kỳ
Từ khóa tự do Giáo dục
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000009224, 000016305
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019885
0021
00411867
005202101131054
008040911s1997 nju eng
0091 0
020[ ] |a 0134329317
035[ ] |a 33983725
035[# #] |a 33983725
039[ ] |a 20241209003816 |b idtocn |c 20210113105448 |d anhpt |y 20040911000000 |z tult
041[0 ] |a eng
043[ ] |a n-us---
044[ ] |a nju
082[0 4] |a 371.26 |b STI
100[1 ] |a Stiggins, Richard J.
245[1 0] |a Student-centered classroom assessment / |c Richard J. Stiggins.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a Upper Saddle River, N.J. : |b Merrill, |c 1997
300[ ] |a xxii, 521 p. : |b ill. ; |c 24 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 509-511) and index.
650[0 0] |a Educational tests and measurements |z United States.
650[0 0] |a Examinations |z United States.
650[1 7] |a Giáo dục |x Kỳ thi |z Hoa Kỳ |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Kỳ thi
653[0 ] |a Hoa Kỳ
653[0 ] |a Giáo dục
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000009224, 000016305
890[ ] |a 2 |b 8 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000016305 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000016305
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000009224 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000009224
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng