THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.63 OXP
The Oxford-Duden pictorial Japanese and English dictionary
Oxford University Press,
1997
ISBN: 0198601190
Oxford ; New York :
864p. : ill. (some col.) ; 23cm.
jpneng
Picture dictionaries, Japanese.
Picture dictionaries, English.
Tiếng Nhật
Tiếng Anh
Từ điển hình ảnh
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9908
DDC
495.63
Nhan đề
The Oxford-Duden pictorial Japanese and English dictionary
Thông tin xuất bản
Oxford ; New York :Oxford University Press,1997
Mô tả vật lý
864p. :ill. (some col.) ;23cm.
Thuật ngữ chủ đề
Picture dictionaries, Japanese.
Thuật ngữ chủ đề
Picture dictionaries, English.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật -
Tiếng Anh-
Từ điển hình ảnh-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Từ điển hình ảnh
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000012493-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9908
002
1
004
11911
005
202103110941
008
040910s1997 nyu jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
0198601190
035
[ ]
|a
36972241
035
[# #]
|a
36972241
039
[ ]
|a
20241208222436
|b
idtocn
|c
20210311094140
|d
maipt
|y
20040910000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
jpneng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
495.63
|b
OXP
245
[0 4]
|a
The Oxford-Duden pictorial Japanese and English dictionary
260
[ ]
|a
Oxford ; New York :
|b
Oxford University Press,
|c
1997
300
[ ]
|a
864p. :
|b
ill. (some col.) ;
|c
23cm.
650
[0 0]
|a
Picture dictionaries, Japanese.
650
[0 0]
|a
Picture dictionaries, English.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Tiếng Anh
|v
Từ điển hình ảnh
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Từ điển hình ảnh
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(2): 000012493-4
890
[ ]
|a
2
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000012494
2
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000012494
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2
000012493
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#2
000012493
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng