TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The Oxford compact thesaurus

The Oxford compact thesaurus

 Oxford University Press, 2001 ISBN: 0198603746
 2nd ed. Oxford ; vii, 968p. ; 23cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:9921
DDC 423.1
Tác giả CN Waite, Maurice.
Nhan đề The Oxford compact thesaurus / : / edited by Maurice Waite
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản Oxford ;New York :Oxford University Press,2001
Mô tả vật lý vii, 968p. ;23cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Synonyms and antonyms.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ đồng nghĩa-Từ trái nghĩa-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển đồng nghĩa
Từ khóa tự do Từ điển tiếng Anh
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000012465-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019921
0021
00411933
005202107160832
008040911s2001 xxu eng
0091 0
020[ ] |a 0198603746
035[ ] |a 59532136
035[# #] |a 1083173804
039[ ] |a 20241125222558 |b idtocn |c 20210716083217 |d maipt |y 20040911000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a xxu
082[0 4] |a 423.1 |b WAI
100[1 ] |a Waite, Maurice.
245[0 4] |a The Oxford compact thesaurus / : / |c edited by Maurice Waite
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a Oxford ; |a New York : |b Oxford University Press, |c 2001
300[ ] |a vii, 968p. ; |c 23cm.
650[1 0] |a English language |x Synonyms and antonyms.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Từ đồng nghĩa |x Từ trái nghĩa |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển đồng nghĩa
653[0 ] |a Từ điển tiếng Anh
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000012465-8
890[ ] |a 4 |b 42 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000012468 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000012468
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000012467 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000012467
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000012466 2 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000012466
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000012465 1 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000012465
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng