THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
315.19 CSC
한국 통계 연감
통, 계청
통계청,
2001
제1판
서울 :
793페이즈.; 26cm
kor
Thống kê
통계
Tài liệu thống kê
재료
통게
한국 통계
Hàn Quốc
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9928
DDC
315.19
Tác giả CN
통, 계청
Tác giả TT
김신애,유광현,이영경
Nhan đề
한국 통계 연감 / 통 계청.
Lần xuất bản
제1판
Thông tin xuất bản
서울 :통계청,2001
Mô tả vật lý
793페이즈.;26cm
Thuật ngữ chủ đề
Thống kê-
Hàn Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
통계
Từ khóa tự do
Tài liệu thống kê
Từ khóa tự do
Thống kê
Từ khóa tự do
재료
Từ khóa tự do
통게
Từ khóa tự do
한국 통계
Từ khóa tự do
Hàn Quốc
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000016405
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9928
002
1
004
11971
008
040911s2001 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456408739
039
[ ]
|a
20241201145529
|b
idtocn
|c
20040911000000
|d
hueltt
|y
20040911000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
315.19
|b
CSC
090
[ ]
|a
315.19
|b
CSC
100
[ ]
|a
통, 계청
110
[ ]
|a
김신애,유광현,이영경
245
[1 0]
|a
한국 통계 연감 /
|c
통 계청.
250
[ ]
|a
제1판
260
[ ]
|a
서울 :
|b
통계청,
|c
2001
300
[ ]
|a
793페이즈.;
|c
26cm
650
[0 7]
|a
Thống kê
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
통계
653
[0 ]
|a
Tài liệu thống kê
653
[0 ]
|a
Thống kê
653
[0 ]
|a
재료
653
[0 ]
|a
통게
653
[0 ]
|a
한국 통계
653
[0 ]
|a
Hàn Quốc
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000016405
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0