TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국 통계 연감

한국 통계 연감

 통계청, 2001
 제1판 서울 : 793페이즈.; 26cm kor
Mô tả biểu ghi
ID:9928
DDC 315.19
Tác giả CN 통, 계청
Tác giả TT 김신애,유광현,이영경
Nhan đề 한국 통계 연감 / 통 계청.
Lần xuất bản 제1판
Thông tin xuất bản 서울 :통계청,2001
Mô tả vật lý 793페이즈.;26cm
Thuật ngữ chủ đề Thống kê-Hàn Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do 통계
Từ khóa tự do Tài liệu thống kê
Từ khóa tự do Thống kê
Từ khóa tự do 재료
Từ khóa tự do 통게
Từ khóa tự do 한국 통계
Từ khóa tự do Hàn Quốc
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000016405
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019928
0021
00411971
008040911s2001 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456408739
039[ ] |a 20241201145529 |b idtocn |c 20040911000000 |d hueltt |y 20040911000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 315.19 |b CSC
090[ ] |a 315.19 |b CSC
100[ ] |a 통, 계청
110[ ] |a 김신애,유광현,이영경
245[1 0] |a 한국 통계 연감 / |c 통 계청.
250[ ] |a 제1판
260[ ] |a 서울 : |b 통계청, |c 2001
300[ ] |a 793페이즈.; |c 26cm
650[0 7] |a Thống kê |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a 통계
653[0 ] |a Tài liệu thống kê
653[0 ] |a Thống kê
653[0 ] |a 재료
653[0 ] |a 통게
653[0 ] |a 한국 통계
653[0 ] |a Hàn Quốc
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000016405
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0