TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
국어의 단어 형성과 의미해석

국어의 단어 형성과 의미해석

 도서 출판 월인 ISBN: 8984770442
 제1판 서울 : 576페이즈.; 23cm kor
Mô tả biểu ghi
ID:9934
DDC 495.72
Tác giả CN 성, 광수
Nhan đề 국어의 단어 형성과 의미해석 / 성광수.
Lần xuất bản 제1판
Thông tin xuất bản 서울 :도서 출판 월인
Mô tả vật lý 576페이즈.;23cm
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Từ vựng-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do 용어사전
Từ khóa tự do 단어
Từ khóa tự do 의미
Từ khóa tự do Ngữ nghĩa
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do 한국어
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000016365
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019934
0021
00412024
008040914s ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8984770442
035[ ] |a 1456389307
035[# #] |a 1083174281
039[ ] |a 20241130152923 |b idtocn |c 20040914000000 |d hueltt |y 20040914000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.72 |b SSU
090[ ] |a 495.72 |b SSU
100[0 ] |a 성, 광수
245[1 0] |a 국어의 단어 형성과 의미해석 / |c 성광수.
250[ ] |a 제1판
260[ ] |a 서울 : |b 도서 출판 월인
300[ ] |a 576페이즈.; |c 23cm
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Từ vựng |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a 용어사전
653[0 ] |a 단어
653[0 ] |a 의미
653[0 ] |a Ngữ nghĩa
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
653[0 ] |a 한국어
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000016365
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000016365 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000016365
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng