THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.72 SSU
국어의 단어 형성과 의미해석
성, 광수
도서 출판 월인
ISBN: 8984770442
제1판
서울 :
576페이즈.; 23cm
kor
Tiếng Hàn Quốc
Từ vựng
용어사전
단어
의미
Ngữ nghĩa
한국어
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
9934
DDC
495.72
Tác giả CN
성, 광수
Nhan đề
국어의 단어 형성과 의미해석 / 성광수.
Lần xuất bản
제1판
Thông tin xuất bản
서울 :도서 출판 월인
Mô tả vật lý
576페이즈.;23cm
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Từ vựng-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
용어사전
Từ khóa tự do
단어
Từ khóa tự do
의미
Từ khóa tự do
Ngữ nghĩa
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do
한국어
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000016365
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9934
002
1
004
12024
008
040914s ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8984770442
035
[ ]
|a
1456389307
035
[# #]
|a
1083174281
039
[ ]
|a
20241130152923
|b
idtocn
|c
20040914000000
|d
hueltt
|y
20040914000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.72
|b
SSU
090
[ ]
|a
495.72
|b
SSU
100
[0 ]
|a
성, 광수
245
[1 0]
|a
국어의 단어 형성과 의미해석 /
|c
성광수.
250
[ ]
|a
제1판
260
[ ]
|a
서울 :
|b
도서 출판 월인
300
[ ]
|a
576페이즈.;
|c
23cm
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
용어사전
653
[0 ]
|a
단어
653
[0 ]
|a
의미
653
[0 ]
|a
Ngữ nghĩa
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
한국어
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000016365
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000016365
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000016365
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng