THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
803 BAL
The concise Oxford dictionary of literary terms
Baldick, Chris.
Oxford University Press,
2004
ISBN: 0198608837
2nd ed.
Oxford ;New York :
x, 280 p. ; 20 cm.
Oxford paperback reference.
English
English language
Criticism
Literary form
Literature
Tiếng Anh
Thuật ngữ
Văn học
Phê bình văn học
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
9935
DDC
803
Tác giả CN
Baldick, Chris.
Nhan đề
The concise Oxford dictionary of literary terms / Chris Baldick.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
Oxford ;New York :Oxford University Press,2004
Mô tả vật lý
x, 280 p. ;20 cm.
Tùng thư
Oxford paperback reference.
Phụ chú
"Reissued with new covers"--T.p. verso.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Terms and phrases.
Thuật ngữ chủ đề
Criticism-
Terminology.
Thuật ngữ chủ đề
Literary form-
Terminology.
Thuật ngữ chủ đề
Literature-
Terminology.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Thuật ngữ-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Thuật ngữ
Từ khóa tự do
Văn học
Từ khóa tự do
Phê bình văn học
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000012536
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9935
002
1
004
12030
005
202105211008
008
040908s2004 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0198608837
035
[ ]
|a
53903799
035
[# #]
|a
53903799
039
[ ]
|a
20241125213856
|b
idtocn
|c
20210521100829
|d
anhpt
|y
20040908000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
803
|2
22
|b
BAL
090
[ ]
|a
803
|b
BAL
100
[1 ]
|a
Baldick, Chris.
245
[1 4]
|a
The concise Oxford dictionary of literary terms /
|c
Chris Baldick.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
Oxford ;New York :
|b
Oxford University Press,
|c
2004
300
[ ]
|a
x, 280 p. ;
|c
20 cm.
490
[ ]
|a
Oxford paperback reference.
500
[ ]
|a
"Reissued with new covers"--T.p. verso.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Terms and phrases.
650
[1 0]
|a
Criticism
|x
Terminology.
650
[1 0]
|a
Literary form
|v
Terminology.
650
[1 0]
|a
Literature
|x
Terminology.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Thuật ngữ
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Thuật ngữ
653
[0 ]
|a
Văn học
653
[0 ]
|a
Phê bình văn học
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000012536
890
[ ]
|a
1
|b
7
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000012536
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000012536
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng