THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
330.03 ECO
경제신어사전 =
: Economy new word dictionary 2008
매경출판,
2007.
ISBN: 8982066799
서울 :
1067 p. ; 22cm.
English
Kinh tế
Kinh tế.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
994
DDC
330.03
Tác giả TT
매경출판 출판팀.
Nhan đề
경제신어사전 = Economy new word dictionary : 2008 / 엮은이: 매경출판 출판팀.
Thông tin xuất bản
서울 :매경출판,2007.
Mô tả vật lý
1067 p. ;22cm.
Thuật ngữ chủ đề
Kinh tế-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Kinh tế.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000040352
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
994
002
1
004
1016
008
090326s2007 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8982066799
035
[ ]
|a
1456366328
039
[ ]
|a
20241208234447
|b
idtocn
|c
20090326000000
|d
hueltt
|y
20090326000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
330.03
|b
ECO
090
[ ]
|a
330.03
|b
ECO
110
[0 ]
|a
매경출판 출판팀.
245
[1 0]
|a
경제신어사전 =
|b
Economy new word dictionary : 2008 /
|c
엮은이: 매경출판 출판팀.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
매경출판,
|c
2007.
300
[ ]
|a
1067 p. ;
|c
22cm.
650
[1 7]
|a
Kinh tế
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Kinh tế.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000040352
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000040352
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000040352
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng