TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
경제신어사전 =

경제신어사전 = : Economy new word dictionary 2008

 매경출판, 2007. ISBN: 8982066799
 서울 : 1067 p. ; 22cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:994
DDC 330.03
Tác giả TT 매경출판 출판팀.
Nhan đề 경제신어사전 = Economy new word dictionary : 2008 / 엮은이: 매경출판 출판팀.
Thông tin xuất bản 서울 :매경출판,2007.
Mô tả vật lý 1067 p. ;22cm.
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kinh tế.
Từ khóa tự do Từ điển.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000040352
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
001994
0021
0041016
008090326s2007 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8982066799
035[ ] |a 1456366328
039[ ] |a 20241208234447 |b idtocn |c 20090326000000 |d hueltt |y 20090326000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 330.03 |b ECO
090[ ] |a 330.03 |b ECO
110[0 ] |a 매경출판 출판팀.
245[1 0] |a 경제신어사전 = |b Economy new word dictionary : 2008 / |c 엮은이: 매경출판 출판팀.
260[ ] |a 서울 : |b 매경출판, |c 2007.
300[ ] |a 1067 p. ; |c 22cm.
650[1 7] |a Kinh tế |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kinh tế.
653[0 ] |a Từ điển.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000040352
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040352 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000040352
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng