THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.73 KUP
Kраткий словарь латинских слов , сокращений и выражений
Kупреянова, В. Н.
"Наука",
1971
Cибирь :
114с.; 18см.
rus
Tiếng La Tinh
Tiếng Nga
Từ điển rút gọn
Các thành ngữ La tinh
Các từ La tinh viết tắt
Kраткий словарь
Pусский и латинский языки
Từ La tinh
+ 3 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9957
DDC
491.73
Tác giả CN
Kупреянова, В. Н.
Nhan đề
Kраткий словарь латинских слов , сокращений и выражений / B. Н. Купреянова; Н. М. Умнова.
Thông tin xuất bản
Cибирь :"Наука",1971
Mô tả vật lý
114с.;18см.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng La Tinh-
Thành ngữ-
Từ điển-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Thành ngữ-
Từ điển-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Tiếng La tinh-
Từ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Từ điển rút gọn
Từ khóa tự do
Các thành ngữ La tinh
Từ khóa tự do
Các từ La tinh viết tắt
Từ khóa tự do
Kраткий словарь
Từ khóa tự do
Pусский и латинский языки
Từ khóa tự do
Từ La tinh
Từ khóa tự do
Латинские выражения
Từ khóa tự do
Латинские слова
Từ khóa tự do
Латинские сокращения
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9957
002
1
004
12102
005
202504011346
008
040909s1971 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456410101
039
[ ]
|a
20250401134627
|b
namth
|c
20241130090557
|d
idtocn
|y
20040909000000
|z
lainb
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.73
|b
KUP
090
[ ]
|a
491.73
|b
KUP
100
[1 ]
|a
Kупреянова, В. Н.
245
[1 0]
|a
Kраткий словарь латинских слов , сокращений и выражений /
|c
B. Н. Купреянова; Н. М. Умнова.
260
[ ]
|a
Cибирь :
|b
"Наука",
|c
1971
300
[ ]
|a
114с.;
|c
18см.
650
[1 7]
|a
Tiếng La Tinh
|x
Thành ngữ
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Thành ngữ
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Tiếng La tinh
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Từ điển rút gọn
653
[0 ]
|a
Các thành ngữ La tinh
653
[0 ]
|a
Các từ La tinh viết tắt
653
[0 ]
|a
Kраткий словарь
653
[0 ]
|a
Pусский и латинский языки
653
[0 ]
|a
Từ La tinh
653
[0 ]
|a
Латинские выражения
653
[0 ]
|a
Латинские слова
653
[0 ]
|a
Латинские сокращения
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0