THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
952 HAS
Japanese culture
Hasebe, Heikichi
Hasebe Group,
1996
Tokyo :
194p. : ill. ; 29cm.
English
Văn hóa Nhật Bản
Bản sắc văn hoá.
Nhật Bản.
Văn hoá Nhật Bản.
Văn hoá.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
999
DDC
952
Tác giả CN
Hasebe, Heikichi
Nhan đề
Japanese culture / Heikichi Hasebe.
Thông tin xuất bản
Tokyo :Hasebe Group,1996
Mô tả vật lý
194p. :ill. ;29cm.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Văn hóa Nhật Bản-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Bản sắc văn hoá.
Từ khóa tự do
Nhật Bản.
Từ khóa tự do
Văn hoá Nhật Bản.
Từ khóa tự do
Văn hoá.
Tên vùng địa lý
Nhật Bản-
Văn hóa-
TVĐHHN.
Tên vùng địa lý
Japan-
Culture.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000037139
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
999
002
1
004
1023
008
080318s1996 hiu eng
009
1 0
035
[ ]
|a
952073070
035
[# #]
|a
79278901
039
[ ]
|a
20241125203555
|b
idtocn
|c
20080318000000
|d
hueltt
|y
20080318000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
hiu
082
[0 4]
|a
952
|b
HAS
090
[ ]
|a
952
|b
HAS
100
[1 ]
|a
Hasebe, Heikichi
245
[1 0]
|a
Japanese culture /
|c
Heikichi Hasebe.
260
[ ]
|a
Tokyo :
|b
Hasebe Group,
|c
1996
300
[ ]
|a
194p. :
|b
ill. ;
|c
29cm.
500
[ ]
|a
Includes index.
650
[0 7]
|a
Văn hóa Nhật Bản
|2
TVĐHHN.
651
[ 7]
|a
Nhật Bản
|x
Văn hóa
|2
TVĐHHN.
651
[ 0]
|a
Japan
|x
Culture.
653
[0 ]
|a
Bản sắc văn hoá.
653
[0 ]
|a
Nhật Bản.
653
[0 ]
|a
Văn hoá Nhật Bản.
653
[0 ]
|a
Văn hoá.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000037139
890
[ ]
|a
1
|b
12
|c
0
|d
0