THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Ngôn ngữ -- Tiếng Trung Quốc Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
“2014海内外中国语言学者联谊会——第五届学术论坛”在商务印书馆召开.
“全球汉语中介语语料库建设和研究”的设计理念
张, 宝林
北京语言大学语言研究所,
2013.
“大……的”结构反映的行为规范性 =
Gui, Jing.
北京语言大学语言研究所,
2014.
“必须的”的形成机制与话语功能探析 =
Zhang, Haitao.
北京语言大学语言研究所,
2014.
“无比”副词化的动因、机制及其功能扩展研究 =
雷, 冬平.
“有+NP+VP”结构考察 =
徐阳春
“祖母”称谓的地理分布与历史发展 =
Wang, Lingling.
北京语言大学语言研究所,
2014.
《对外汉语教学“激创法”散论》出版.
孙, 娴.
北京语言大学语言研究所,
2014.
《对外汉语教学语法讲义》出版.
孙, 娴.
北京语言大学语言研究所,
2014.
CSL学习者单音量度形容词混淆的错杂性与不平衡性 =
苏, 向丽.
1
2
3
4
5
6
7
8
9
/ 9