TRA CỨU
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Nhật Bản Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
おもてなし―日本人の心から提供したサービスの文化 =
おもてなし―日本人の心から提供したサービスの文化 =
 Nguyễn, Hoàng An
 Đại học Hà Nội, 2021
 306.0952
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
ソーシャルメディアでの日本とベトナムの若者のスラングに関する 対照研究 =
ソーシャルメディアでの日本とベトナムの若者のスラングに関する 対照研究 =
 Nguyễn, Thị Thảo Linh.
 Đại học Hà Nội, 2021
 495.6
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
ベトナム語・日本語の稲に関することわざの対照研究 =
ベトナム語・日本語の稲に関することわざの対照研究 =
 Nguyễn, Thị Hạnh
 Đại học Hà Nội, 2021
 398.9
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
和食から学ぶ自然観 =
和食から学ぶ自然観 =
 Nguyễn, Thị Thanh
 Đại học Hà Nội, 2021
 641.5952
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
年から 2019 年までの日越貿易収支状況の概要 このテーマに関する日本語学部の学生の興味及び理解力の調査 =
年から 2019 年までの日越貿易収支状況の概要 このテーマに関する日本語学部の学生の興味及び理解力の調査 =
 Nguyễn, Diệu Huyền.
 Đại học Hà Nội, 2021
 382
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
日本のお正月についてーベトナムのお正月との比較ー =
日本のお正月についてーベトナムのお正月との比較ー =
 Nguyễn, Thị Phương Ngọc
 Đại học Hà Nội, 2021
 394.269
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
「よさこいー日本人の精神的な踊り ベトナムにおけるよさこいの特徴」=
「よさこいー日本人の精神的な踊り ベトナムにおけるよさこいの特徴」=
 Tạ, Thu Thủy.
 Đại học Hà Nội, 2021
 792.80952
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
「人口減少経済」の新しい公式
「人口減少経済」の新しい公式
 松谷, 明彦
 日本経済新聞社, 2004
 330.952
  ISBN: 4532350956
 Đầu mục: 1 Lưu thông: 3
【想いを伝える贈答文化】水引 =
【想いを伝える贈答文化】水引 =
 Phạm, Khánh Hòa
 Đại học Hà Nội, 2021
 306.0952
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 1
A history of Japan
A history of Japan
 Sansom, George Bailey
 Stanford University Press, 1961.
 952
  ISBN: 0804705275
 Đầu mục: 1 Lưu thông: 1