THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Tạp văn Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
(Who?) 다르게 사는 사람들
유, 인경.
경향신문사 출판본부,
2009 .
895.785
Đầu mục: 2
Lưu thông: 7
(상대적이며 절대적인) 지식의 백과사전
Werber, Bernard. (상대적이며 절대적인) 지식의 백과사전.
열린책들,
2009.
848.914
Đầu mục: 1
Lưu thông: 2
(쉽게 읽는) 돌베개
장, 준하.
세계사,
2006.
895.785
Đầu mục: 2
Lưu thông: 1
(이외수의 생존법) 하악하악
이, 외수.
해냄출판사,
2008.
895.785
Đầu mục: 2
Lưu thông: 3
(한국어 맛이 나는) 쉬운 문장 한국어에 어울리는 어휘와 어순으로
세창미디어,
2007.
808.04957
Đầu mục: 1
(현장비평가가 뽑은 2009) 올해의 좋은 시
고형렬
현대문학,
2009.
895.715
Đầu mục: 1
Lưu thông: 1
1 cm copy
김, 은주.
생각의나무,
2008 .
895.785
Đầu mục: 1
Lưu thông: 11
101 hopelessly hilarious jokes
Eisenberg, Lisa.
Scholastic Inc.,
1990.
818.540208
ISBN: 0590436368
Đầu mục: 1
Lưu thông: 19
101 vacation jokes
Stine, Jovial Bob.
Scholastic,
1990.
818.5402
ISBN: 0590436104
Agua
Ramírez Castañeda, Elisa,
CONAFE,
2001.
868
ISBN: 970186784X
Đầu mục: 1
Lưu thông: 1
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
/ 20