THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:장편소설 Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
가끔… 자주… 오래오래… 정길연 장편소설
정, 길연
중앙M&B,
2000.
895.734
ISBN: 8983755105
Đầu mục: 1
가시고기
조창인.
밝은세상,
2000(2005).
895.734
ISBN: 8984370061
Đầu mục: 1
고등어
공지영.
푸른숲 :,
2009.
895.73
ISBN: 8971844876
Đầu mục: 1
Lưu thông: 9
따귀 맞은 영혼
배르벨 바르데츠키, 장현숙 옮김
궁리출판,
2002.
830.301
Đầu mục: 1
사랑하는 당신에게
김준식.
소담출판사 ,
1999.
895.73
ISBN: 8973813463
Đầu mục: 1
Lưu thông: 3
신 .
베르나르 베르베르
열린책들,
2008-2009.
843.914
ISBN: 9788932908540
Đầu mục: 1
아라리 난장
김주영.
문이당 ,
2003
895.73
ISBN: 897456209X
Đầu mục: 1
Lưu thông: 1
아버지의 국밥
김, 진완.
문학동네,
2005.
895.735
ISBN: 8954600271
Đầu mục: 1
Lưu thông: 2
야시.
가지야마 도시유키
초가사,
1994.
895.73
Đầu mục: 3
Lưu thông: 1
토담
김난영.
도서출판 동문사 ,
1992.
895.73
Đầu mục: 1