TRA CỨU
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Tục ngữ Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
ベトナム語・日本語の稲に関することわざの対照研究 =
ベトナム語・日本語の稲に関することわざの対照研究 =
 Nguyễn, Thị Hạnh
 Đại học Hà Nội, 2021
 398.9
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
飲食のことわざに対する食文化の影響 - ベトナム 語と英語との対照 - =
飲食のことわざに対する食文化の影響 - ベトナム 語と英語との対照 - =
 Nguyễn, Quang Huy
 Đại học Hà Nội, 2021
 398.90952
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
(구슬 서 말을 꿰어 보배로 만드는) 속담 활용 글쓰기
(구슬 서 말을 꿰어 보배로 만드는) 속담 활용 글쓰기
 조, 남호.
 랜덤하우스코리아, 2008.
 398.9
 Đầu mục: 1
(유네스코와 함께 떠나는) 다문화 속담 여행
(유네스코와 함께 떠나는) 다문화 속담 여행
 김, 영순.
 대교출판, 2011.
 398.9
  ISBN: 9788939527737
 Đầu mục: 1
(한국어와 베트남어의 교훈적 속담 대조 연구) =
(한국어와 베트남어의 교훈적 속담 대조 연구) =
 Trần, Thị Phương Ly
 Đại học Hà Nội, 2024.
 398.9519
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
‘눈’,’코’, ‘입’, ‘손’을 중심으로 신체 부위의 어휘가 포함된 속담.관용어의 의미 표현 살펴보는 연구 =
‘눈’,’코’, ‘입’, ‘손’을 중심으로 신체 부위의 어휘가 포함된 속담.관용어의 의미 표현 살펴보는 연구 =
 Phạm, Thị Hương Huyền
 Đại học Hà Nội, 2023
 495.781
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
999 lời tục ngữ - ca dao Việt Nam về thực hành đạo đức
999 lời tục ngữ - ca dao Việt Nam về thực hành đạo đức
 Nguyễn, Nghĩa Dân.
 Khoa học xã hội, 2015.
 398.809597
  ISBN: 9786049027437
 Đầu mục: 1 Lưu thông: 1
A contrastive analysis of cultural identity in English and Vietnamese idioms and proverbs =
A contrastive analysis of cultural identity in English and Vietnamese idioms and proverbs =
 Ngô, Thanh Hiền.
 Đại học Hà Nội, 2020.
 398.9
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
A Study on the Use of Animal - related Proverbs in English and Vietnamese
A Study on the Use of Animal - related Proverbs in English and Vietnamese
 Bùi, Thị Huyền.
 Đại học Hà Nội, 2018.
 421
 Đầu mục: 3 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
A study on women- related proverbs in Vietnamese and english under cultural perspectives
A study on women- related proverbs in Vietnamese and english under cultural perspectives
 Vũ, Hồng Trang
 Đại học Hà Nội, 2017.
 418.0072
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2